Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hermannstadt vs FC Voluntari, 21h30 ngày 24/5
Kết quả Hermannstadt vs FC Voluntari
Đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari
Phong độ Hermannstadt gần đây
Phong độ FC Voluntari gần đây
VĐQG Romania 2025-2026: Hermannstadt vs FC Voluntari
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari trước đây
-
29/03/2024FC Voluntari1 - 0Hermannstadt0 - 0L
-
05/02/2024FC Voluntari1 - 1Hermannstadt0 - 1D
-
17/09/2023Hermannstadt3 - 1FC Voluntari0 - 1W
-
17/03/2023FC Voluntari1 - 1Hermannstadt1 - 0D
-
03/12/2022FC Voluntari3 - 0Hermannstadt1 - 0L
-
08/08/2022Hermannstadt2 - 1FC Voluntari2 - 1W
-
02/05/2021FC Voluntari0 - 1Hermannstadt0 - 1W
-
19/03/2021FC Voluntari1 - 0Hermannstadt0 - 0L
-
13/12/2020Hermannstadt3 - 2FC Voluntari1 - 2W
-
11/07/2020Hermannstadt2 - 1FC Voluntari1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari
- Thống kê lịch sử đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hermannstadt vs FC Voluntari: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hermannstadt (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Hermannstadt (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hermannstadt thắng
Bại: là số trận Hermannstadt thua
Thắng: là số trận Hermannstadt thắng
Bại: là số trận Hermannstadt thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hermannstadt và FC Voluntari trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
