Kết quả Strommen vs Hodd, 22h00 ngày 10/05
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.04+0.5
0.84O 2.75
0.87U 2.75
0.991
2.00X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.75O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Strommen vs Hodd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 6
-
Strommen vs Hodd: Diễn biến chính
-
46'Marcus Paulsen
Anders Johannessen Nord0-0 -
51'0-1
Isak Gabriel Skotheim -
58'Simen Beck0-1
-
61'Thomas Lillo (Assist:Kodjo Somesi)
1-1 -
66'Julian Kristengard
Deni Dashaev1-1 -
66'Ludvig Navik
Simen Beck1-1 -
72'1-1Halvard Urnes
Cameron Streete -
75'Simon Sharif
Herman Paulsrud1-1 -
85'1-1Manaf Rawufu
Sebastian Biller Mikkelsen -
86'1-2
Manaf Rawufu (Assist:Jesper Robertsen) -
90'1-2Eirik Espelid Blikstad
Torbjorn Kallevag -
90'1-2Gudmund Andresen
Asmund Roppen -
90'1-2Sean Nilsen-Modebe
Villum Dalsgaard -
90'1-2Thomas Kinn
-
90'1-2Isak Gabriel Skotheim
-
90'Thomas Lillo1-2
-
Strommen vs Hodd: Đội hình chính và dự bị
-
Strommen3-4-3Hodd4-2-3-112Knut Andre Skjaerstein21Tochukwu Joseph Ogboji4Maximilian Balatoni98Thomas Lillo17Deni Dashaev6Simen Beck8Kodjo Somesi15Herman Paulsrud9Nikolai Jakobsen Hristov16Anders Johannessen Nord18Luka Fajfric9Cameron Streete16Villum Dalsgaard19Sebastian Biller Mikkelsen10Isak Gabriel Skotheim7Matthew Scarcella8Torbjorn Kallevag24Jesper Robertsen5Mirza Mulac3Sondre Fosnaess Hanssen21Asmund Roppen1Thomas Kinn
- Đội hình dự bị
-
14Julian Kristengard1Mads Kristiansen77Ludvig Navik23Sverre Nilsen24Marcus Paulsen2Sindre Engja Rindal20Haniel Samson5Simon Sharif13Adrian SolbergGudmund Andresen 27Aksel Bergsvik 25Eirik Espelid Blikstad 4Sean Nilsen-Modebe 20Manaf Rawufu 11Halvard Urnes 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Espen OlsenJoakim Dragsten
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Strommen vs Hodd: Số liệu thống kê
-
StrommenHodd
-
11Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
94Pha tấn công103
-
-
56Tấn công nguy hiểm76
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Stromsgodset | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 10 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Odd Grenland | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H T T T B |
| 4 | Stabaek | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 13 | T H T T T B |
| 5 | Haugesund | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 3 | 13 | T T B T B H |
| 6 | Egersunds IK | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 7 | Moss | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Hodd | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H T T H |
| 9 | Ranheim IL | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 10 | T T B T H B |
| 10 | Sogndal | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B T H T H |
| 11 | Sandnes Ulf | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 7 | B T H B B T |
| 12 | Bryne | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 13 | Lyn Oslo | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | T B B B T B |
| 14 | Strommen | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 15 | Raufoss | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | B H B B B T |
| 16 | Asane Fotball | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 19 | -12 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

