Phong độ Strommen gần đây, KQ Strommen mới nhất
Phong độ Strommen gần đây
-
10/05/2026StrommenHodd0 - 0L
-
01/05/2026StromsgodsetStrommen1 - 0L
-
25/04/2026StrommenKongsvinger0 - 1D
-
19/04/2026Asane FotballStrommen1 - 2W
-
11/04/20261 StrommenEgersunds IK0 - 2L
-
29/03/2026StrommenGrorud1 - 0W
-
21/03/2026Odds BallklubbStrommen2 - 0L
-
14/03/20261 KongsvingerStrommen0 - 2W
-
07/03/2026RaufossStrommen1 - 0L
-
01/03/2026StrommenKA Akureyri0 - 0L
Thống kê phong độ Strommen gần đây, KQ Strommen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Strommen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Hạng nhất Na Uy | 5 | 1 | 1 | 3 |
Phong độ Strommen gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2026StrommenGrorud1 - 0W
-
21/03/2026Odds BallklubbStrommen2 - 0L
-
14/03/20261 KongsvingerStrommen0 - 2W
-
07/03/2026RaufossStrommen1 - 0L
-
01/03/2026StrommenKA Akureyri0 - 0L
-
10/05/2026StrommenHodd0 - 0L
-
01/05/2026StromsgodsetStrommen1 - 0L
-
25/04/2026StrommenKongsvinger0 - 1D
-
19/04/2026Asane FotballStrommen1 - 2W
-
11/04/20261 StrommenEgersunds IK0 - 2L
- Kết quả Strommen mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Strommen mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Strommen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Strommen (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Strommen (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kjelsas | 7 | 7 | 0 | 0 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Eidsvold Turn | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 4 | 11 | 17 | H T T T T T |
| 3 | Honefoss BK | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | T T B T T T |
| 4 | Levanger FK | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 10 | 5 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Lorenskog | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | T T T B B T |
| 6 | Grorud | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | H T T H B T |
| 7 | Tromsdalen | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | T B T T B B |
| 8 | Follo | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 8 | H B T T B B |
| 9 | Rana FK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 7 | B B B H T B |
| 10 | Junkeren | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 7 | B T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 11 | -4 | 6 | T B B B T B |
| 12 | SK Trygg Lade | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 17 | -7 | 4 | H B B B T B |
| 13 | Stjordals Blink | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 15 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 14 | Ullensaker/Kisa IL | 7 | 1 | 0 | 6 | 13 | 28 | -15 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: