Kết quả Marseille vs Metz, 02h05 ngày 11/04
Kết quả Marseille vs Metz
Soi kèo phạt góc Marseille vs Metz, 2h05 ngày 11/04
Đối đầu Marseille vs Metz
Lịch phát sóng Marseille vs Metz
Phong độ Marseille gần đây
Phong độ Metz gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202602:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.00+1.75
0.90O 3.25
1.01U 3.25
0.851
1.25X
5.702
9.60Hiệp 1-0.75
0.93+0.75
0.95O 1.25
0.84U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marseille vs Metz
-
Sân vận động: Velodrome Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 29
-
Marseille vs Metz: Diễn biến chính
-
13'Pierre-Emerick Aubameyang (Assist:Mason Greenwood)
1-0 -
32'Pierre-Emerick Aubameyang Goal Disallowed - offside1-0
-
45'Facundo Medina1-0
-
48'Igor Paixao (Assist:Mason Greenwood)
2-0 -
49'2-1
Giorgi Tsitaishvili (Assist:Gauthier Hein) -
56'2-1Maxime Colin
-
72'Arthur Vermeeren
Pierre-Emerick Aubameyang2-1 -
81'2-1Nathan Mbala
Jessy Deminguet -
82'Hamed Junior Traore
Mason Greenwood2-1 -
82'2-1Fode Ballo Toure
Maxime Colin -
82'Tochukwu Nnadi
Quinten Timber2-1 -
84'2-1Kouao Kouao Koffi
-
87'2-1Lucas Michal
Alpha Toure -
90'Himad Abdelli
Igor Paixao2-1 -
90'Hamed Junior Traore (Assist:Amine Gouiri)
3-1
-
Marseille vs Metz: Đội hình chính và dự bị
-
Marseille3-4-2-1Metz4-2-3-11Geronimo Rulli32Facundo Medina5Leonardo Balerdi28Benjamin Pavard14Igor Paixao27Quinten Timber23Pierre Emile Hojbjerg22Timothy Weah9Amine Gouiri10Mason Greenwood17Pierre-Emerick Aubameyang30Habib Diallo70Bouna Sarr10Gauthier Hein7Giorgi Tsitaishvili20Jessy Deminguet12Alpha Toure39Kouao Kouao Koffi38Sadibou Sane5Jean-Philippe Gbamin2Maxime Colin61Pape Sy
- Đội hình dự bị
-
18Arthur Vermeeren8Himad Abdelli6Tochukwu Nnadi20Hamed Junior Traore26Bilal Nadir33Emerson Palmieri dos Santos12Jeffrey de Lange11Ethan Nwaneri78Ange LagoLucas Michal 19Fode Ballo Toure 97Nathan Mbala 34Jonathan Fischer 1Benjamin Stambouli 21Urie-Michel Mboula 4Giorgi Abuashvili 9Giorgi Kvilitaia 11Terry Yegbe 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Habib BeyeBenoit Tavenot
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Marseille vs Metz: Số liệu thống kê
-
MarseilleMetz
-
Giao bóng trước
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
7Phạt góc4
-
-
8Sút Phạt12
-
-
3Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
15Đánh đầu7
-
-
1Cứu thua6
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách15
-
-
17Long pass23
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
6Successful center2
-
-
4Thay người3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
9Đánh đầu thành công2
-
-
0Cản sút1
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn11
-
-
22Ném biên10
-
-
489Số đường chuyền427
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
110Pha tấn công81
-
-
56Tấn công nguy hiểm30
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
6Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
12Shots Inside Box4
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
38Duels Won38
-
-
3.33Expected Goals0.49
-
-
2.95xG Open Play0.3
-
-
3.33xG Non Penalty0.49
-
-
3.68xGOT0.21
-
-
33Touches In Opposition Box10
-
-
19Accurate Crosses13
-
-
29Ground Duels Won35
-
-
9Aerial Duels Won3
-
-
12Clearances26
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

