Kết quả IK Brage vs IFK Norrkoping FK, 22h00 ngày 16/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 8

  • IK Brage vs IFK Norrkoping FK: Diễn biến chính

  • IK Brage vs IFK Norrkoping FK: Đội hình chính và dự bị

  • IK Brage4-3-3
    1
    Viktor Frodig
    4
    Malte Persson
    22
    Tobias Stagaard
    2
    Alexander Zetterstrom
    23
    Felix Horberg
    28
    Gideon Granstrom
    10
    Gustav Berggren
    8
    Albin Sporrong
    17
    Pontus Jonsson
    11
    Anton Lundin
    15
    Oliwer Stark
    10
    Albert Aleksanjan
    5
    Christoffer Nyman
    11
    Elias Jemal
    34
    Noel Sernelius
    20
    Axel Bronner
    8
    Ryan Lee Nelson
    37
    Moutaz Neffati
    23
    Aleksander Opsahl
    24
    Anton Eriksson
    4
    Jonas Weber
    91
    David Nilsson
    IFK Norrkoping FK4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Haris Brkic
    13Adrian Engdahl
    30Johan Guadagno
    24Anders Hellblom
    5Lorik Konjuhi
    7Marinus Larsen
    12Alex Mortensen
    20Gustav Nordh
    14Jakob Romo Skille
    Ake Andersson 28
    Viktor Christiansson 6
    Filip Dagerstal 25
    Viggo Olle Falth 3
    Theo Krantz 1
    Leo Lif 19
    Tim Prica 9
    Ture Sandberg 38
    Abdoulie Tamba 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kleber Saarenpaa
    GLEN RIDDERSHOLM

BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Varbergs BoIS FC 8 4 3 1 18 10 8 15 T H H T T T
2 Falkenberg 8 4 3 1 13 10 3 15 H T T H B T
3 Ostersunds FK 8 4 2 2 15 12 3 14 B B T H T T
4 Assyriska United IK 8 4 1 3 16 16 0 13 B T T T H B
5 IK Oddevold 8 3 3 2 18 15 3 12 B B T H H T
6 Orebro 8 3 3 2 6 9 -3 12 T H H B T B
7 IFK Norrkoping FK 8 3 2 3 13 8 5 11 B B B T H H
8 IK Brage 8 3 2 3 13 13 0 11 T H B T B H
9 Helsingborg 8 3 2 3 16 17 -1 11 T B T H H B
10 Osters IF 8 3 2 3 10 15 -5 11 T T H B T B
11 Ljungskile 8 3 1 4 10 8 2 10 B T B B T T
12 IFK Varnamo 8 3 1 4 13 16 -3 10 T T B B B H
13 Landskrona BoIS 8 2 3 3 10 10 0 9 T T H H H B
14 Norrby IF 8 0 7 1 12 13 -1 7 H H H H H H
15 Sandvikens IF 8 1 3 4 9 12 -3 6 B B H T B B
16 GIF Sundsvall 8 2 0 6 8 16 -8 6 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation