Phong độ IK Brage gần đây, KQ IK Brage mới nhất
Phong độ IK Brage gần đây
-
16/05/2026IK BrageIFK Norrkoping FK0 - 0D
-
14/05/2026IK BrageOstersunds FK1 - 2L
-
09/05/2026OrebroIK Brage0 - 0W
-
03/05/2026HelsingborgIK Brage1 - 0L
-
26/04/2026IK BrageVarbergs BoIS FC0 - 2D
-
21/04/2026GIF SundsvallIK Brage0 - 1W
-
12/04/2026IK BrageIK Oddevold 11 - 3L
-
05/04/20261 Norrby IFIK Brage0 - 0W
-
28/03/2026BrommapojkarnaIK Brage1 - 0W
-
21/03/2026IK BrageGefle IF0 - 0W
Thống kê phong độ IK Brage gần đây, KQ IK Brage mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ IK Brage gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng nhất Thụy Điển | 8 | 3 | 2 | 3 |
Phong độ IK Brage gần đây: theo giải đấu
-
28/03/2026BrommapojkarnaIK Brage1 - 0W
-
21/03/2026IK BrageGefle IF0 - 0W
-
16/05/2026IK BrageIFK Norrkoping FK0 - 0D
-
14/05/2026IK BrageOstersunds FK1 - 2L
-
09/05/2026OrebroIK Brage0 - 0W
-
03/05/2026HelsingborgIK Brage1 - 0L
-
26/04/2026IK BrageVarbergs BoIS FC0 - 2D
-
21/04/2026GIF SundsvallIK Brage0 - 1W
-
12/04/2026IK BrageIK Oddevold 11 - 3L
-
05/04/20261 Norrby IFIK Brage0 - 0W
- Kết quả IK Brage mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả IK Brage mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IK Brage gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IK Brage (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| IK Brage (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkenberg | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 3 | 15 | H T T H B T |
| 2 | Ostersunds FK | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B B T H T T |
| 3 | Assyriska United IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 13 | B T T T H B |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 9 | 6 | 12 | H T H H T T |
| 5 | IK Oddevold | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 3 | 12 | B B T H H T |
| 6 | Orebro | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | T H H B T B |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B B T H H |
| 8 | Helsingborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 1 | 11 | B T B T H H |
| 9 | IK Brage | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B T B H |
| 10 | Osters IF | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | T T H B T B |
| 11 | Ljungskile | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 12 | IFK Varnamo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 10 | T T B B B H |
| 13 | Landskrona BoIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | T T H H H B |
| 14 | Norrby IF | 8 | 0 | 7 | 1 | 12 | 13 | -1 | 7 | H H H H H H |
| 15 | Sandvikens IF | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B H T B B |
| 16 | GIF Sundsvall | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển