Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi, 22h00 ngày 24/5

VĐQG Georgia 2026: Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi

Lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi trước đây

  • 08/04/2026
    Torpedo Kutaisi
    0 - 0
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 30/11/2025
    Dinamo Tbilisi
    2 - 2
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1
    D
  • 27/09/2025
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 25/05/2025
    Dinamo Tbilisi
    2 - 0
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    W
  • 14/04/2025
    Torpedo Kutaisi
    2 - 0
    Dinamo Tbilisi
    2 - 0
    L
  • 28/10/2024
    Torpedo Kutaisi
    2 - 0
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    L
  • 18/08/2024
    Dinamo Tbilisi
    1 - 2
    Torpedo Kutaisi
    1 - 2
    L
  • 03/05/2024
    Torpedo Kutaisi
    0 - 0
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    D
  • 10/03/2024
    Dinamo Tbilisi
    1 - 0
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    W
  • 04/07/2024
    Dinamo Tbilisi
    1 - 2
    Torpedo Kutaisi
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 9 2 4 3
GEO SC 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dinamo Tbilisi (sân nhà) 5 2 1 2
Dinamo Tbilisi (sân khách) 5 0 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Tbilisi thắng
Bại: là số trận Dinamo Tbilisi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo TbilisiTorpedo Kutaisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Saburtalo Tbilisi 14 8 3 3 20 11 9 27 B T T H B T
2 Torpedo Kutaisi 14 6 5 3 25 12 13 23 T H H H T T
3 FC Metalurgi Rustavi 14 6 5 3 17 12 5 23 T T H B H T
4 Dinamo Tbilisi 14 5 7 2 17 13 4 22 T H T T T H
5 Dila Gori 14 6 2 6 11 10 1 20 T B B T B H
6 Dinamo Batumi 14 4 6 4 20 23 -3 18 B H T T T H
7 Spaeri FC 14 4 5 5 20 18 2 17 B H B T H H
8 Samgurali Tskh 14 4 3 7 14 22 -8 15 B T T B H B
9 Gagra Tbilisi 14 2 5 7 11 21 -10 11 H B B B H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 14 1 7 6 9 22 -13 10 H B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: