Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi, 22h00 ngày 26/11

VĐQG Georgia 2026: FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi

Lịch sử đối đầu FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi trước đây

  • 19/09/2025
    Dinamo Tbilisi
    2 - 1
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 1
    L
  • 20/05/2025
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    W
  • 09/04/2025
    Dinamo Tbilisi
    1 - 2
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 2
    W
  • 01/11/2024
    Dinamo Tbilisi
    0 - 2
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 2
    W
  • 25/08/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    3 - 0
    Dinamo Tbilisi
    3 - 0
    W
  • 11/05/2024
    Dinamo Tbilisi
    1 - 0
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    L
  • 15/03/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    Dinamo Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 02/12/2023
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 3
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    L
  • 28/07/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 2
    Dinamo Tbilisi
    1 - 2
    L
  • 28/06/2024
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 2
    Dinamo Tbilisi
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 8 5 0 3
Cúp Quốc Gia Georgia 1 0 0 1
GEO SC 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Saburtalo Tbilisi vs Dinamo Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Saburtalo Tbilisi (sân nhà) 6 3 0 3
FC Saburtalo Tbilisi (sân khách) 4 2 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Saburtalo Tbilisi thắng
Bại: là số trận FC Saburtalo Tbilisi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Saburtalo TbilisiDinamo Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Saburtalo Tbilisi 33 21 8 4 53 23 30 71 T B T T T T
2 Dila Gori 33 23 2 8 55 31 24 71 B T B T T T
3 Torpedo Kutaisi 33 16 8 9 55 38 17 56 T T H B T T
4 Dinamo Tbilisi 33 15 10 8 47 29 18 55 H B T T T B
5 Gagra Tbilisi 34 12 7 15 42 51 -9 43 B T H B T T
6 Dinamo Batumi 34 10 10 14 37 53 -16 40 B B B B B T
7 Samgurali Tskh 33 11 6 16 49 48 1 39 T T T H B B
8 Gareji Sagarejo 34 7 13 14 40 48 -8 34 T B T B H B
9 FC Telavi 34 7 9 18 31 58 -27 30 T H B B H B
10 FC Kolkheti Poti 33 5 7 21 30 60 -30 22 B B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: