Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dila Gori vs Dinamo Tbilisi, 00h00 ngày 21/5

VĐQG Georgia 2026: Dila Gori vs Dinamo Tbilisi

  • Giải đấu: VĐQG Georgia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 21/5/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi trước đây

  • 03/04/2026
    Dinamo Tbilisi
    1 - 2
    Dila Gori
    1 - 1
    W
  • 06/12/2025
    Dila Gori
    2 - 2
    Dinamo Tbilisi
    0 - 1
    D
  • 04/10/2025
    Dinamo Tbilisi
    2 - 0
    Dila Gori
    1 - 0
    L
  • 28/05/2025
    Dila Gori
    2 - 1
    Dinamo Tbilisi
    1 - 1
    W
  • 17/04/2025
    Dinamo Tbilisi
    2 - 1
    Dila Gori
    0 - 0
    L
  • 23/11/2024
    Dila Gori
    1 - 0
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    W
  • 15/09/2024
    Dinamo Tbilisi
    1 - 1
    Dila Gori
    0 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Dila Gori
    2 - 1
    Dinamo Tbilisi
    0 - 1
    W
  • 04/04/2024
    Dinamo Tbilisi
    2 - 2
    Dila Gori
    1 - 0
    D
  • 03/10/2023
    Dinamo Tbilisi
    3 - 1
    Dila Gori
    3 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Dila Gori vs Dinamo Tbilisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dila Gori (sân nhà) 4 3 1 0
Dila Gori (sân khách) 6 1 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dila Gori thắng
Bại: là số trận Dila Gori thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dila GoriDinamo Tbilisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Saburtalo Tbilisi 13 7 3 3 19 11 8 24 T B T T H B
2 Dinamo Tbilisi 13 5 6 2 17 13 4 21 B T H T T T
3 Torpedo Kutaisi 13 5 5 3 21 11 10 20 T T H H H T
4 FC Metalurgi Rustavi 13 5 5 3 16 12 4 20 H T T H B H
5 Dila Gori 13 6 1 6 11 10 1 19 T T B B T B
6 Dinamo Batumi 13 4 5 4 17 20 -3 17 B B H T T T
7 Spaeri FC 13 4 4 5 17 15 2 16 B B H B T H
8 Samgurali Tskh 13 4 3 6 14 21 -7 15 B B T T B H
9 Gagra Tbilisi 13 2 5 6 11 20 -9 11 T H B B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 13 1 7 5 8 18 -10 10 H H B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: