Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori, 00h00 ngày 02/05
Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori
Đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
Phong độ Dila Gori gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.96O 2.5
1.30U 2.5
0.551
2.62X
3.002
2.45Hiệp 1+0
1.11-0
0.74O 0.75
0.71U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori
-
Sân vận động: Poladi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 10
-
FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori: Diễn biến chính
-
32'Yuta Nakano0-0
-
49'Avtandil Gujabidze0-0
-
56'0-0Jean-Marc Tiboue
-
83'Jackson Kenio Santos Laurentino0-0
-
90'0-0David Gotsiridze
-
90'0-0Blankson Anoff
-
90'Billy Jibril0-0
-
90'Irakli Iakobidze (Assist:Kevin Ceijas)
1-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori: Số liệu thống kê
-
FC Metalurgi RustaviDila Gori
-
4Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
1Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
121Pha tấn công134
-
-
44Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 9 | 27 | B T T H B T |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 12 | 13 | 23 | T H H H T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 23 | T T H B H T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 13 | 4 | 22 | T H T T T H |
| 5 | Dila Gori | 14 | 6 | 2 | 6 | 11 | 10 | 1 | 20 | T B B T B H |
| 6 | Dinamo Batumi | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 23 | -3 | 18 | B H T T T H |
| 7 | Spaeri FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 | 17 | B H B T H H |
| 8 | Samgurali Tskh | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 15 | B T T B H B |
| 9 | Gagra Tbilisi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 11 | H B B B H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 14 | 1 | 7 | 6 | 9 | 22 | -13 | 10 | H B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

