Kết quả Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi, 21h00 ngày 11/04
Kết quả Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi
Đối đầu Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 2.5
0.94U 2.5
0.801
1.44X
3.902
6.00Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.11O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi
-
Sân vận động: Danamo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Georgia 2026 » vòng 1
-
Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi: Diễn biến chính
-
3'0-1
Revaz Chiteishvili (Assist:Uerdi Mara) -
10'Khalid Doltmurziev
1-1 -
20'1-1Dmitri Mandricenco
-
35'1-2
Tornike Kirkitadze -
48'1-2Mamuka Kobakhidze
-
73'Rui Monteiro
2-2 -
86'Giorgi Zaria2-2
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Tbilisi vs Dinamo Batumi: Số liệu thống kê
-
Dinamo TbilisiDinamo Batumi
-
14Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
145Pha tấn công106
-
-
67Tấn công nguy hiểm47
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 27 | T T H B T B |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 26 | H H H T T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | T H B H T B |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 5 | Dinamo Batumi | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 23 | -2 | 21 | H T T T H T |
| 6 | Spaeri FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 19 | 3 | 20 | H B T H H T |
| 7 | Dila Gori | 15 | 6 | 2 | 7 | 11 | 12 | -1 | 20 | B B T B H B |
| 8 | Samgurali Tskh | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 24 | -7 | 18 | T T B H B T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | B B B H B T |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

