Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arba Minch vs Sidama Bunna, 19h00 ngày 20/5

VĐQG Ethiopia 2025-2026: Arba Minch vs Sidama Bunna

  • Giải đấu: VĐQG Ethiopia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/5/2026 19:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Arba Minch vs Sidama Bunna trước đây

  • 08/01/2026
    Sidama Bunna
    0 - 0
    Arba Minch
    0 - 0
    D
  • 16/06/2025
    Sidama Bunna
    0 - 0
    Arba Minch
    0 - 0
    D
  • 03/01/2025
    Arba Minch
    0 - 1
    Sidama Bunna
    0 - 0
    L
  • 01/06/2023
    Sidama Bunna
    1 - 1
    Arba Minch
    1 - 1
    D
  • 22/12/2022
    Arba Minch
    3 - 3
    Sidama Bunna
    3 - 0
    D
  • 14/06/2022
    Sidama Bunna
    1 - 2
    Arba Minch
    1 - 2
    W
  • 06/02/2022
    Arba Minch
    1 - 1
    Sidama Bunna
    0 - 1
    D
  • 29/03/2018
    Arba Minch
    1 - 0
    Sidama Bunna
    1 - 0
    W
  • 14/12/2025
    Sidama Bunna
    2 - 0
    Arba Minch
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Arba Minch vs Sidama Bunna

- Thống kê lịch sử đối đầu Arba Minch vs Sidama Bunna: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 2 5 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Arba Minch vs Sidama Bunna: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ethiopia 8 2 5 1
Cúp Ethiopia 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Arba Minch vs Sidama Bunna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Arba Minch (sân nhà) 4 1 2 1
Arba Minch (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arba Minch thắng
Bại: là số trận Arba Minch thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arba MinchSidama Bunna trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ethiopia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 32 15 10 7 35 20 15 55 T T H B B B
2 Negelle Arsi 32 13 12 7 32 25 7 51 H H H T T B
3 Mekelakeya 32 12 14 6 40 25 15 50 T H T H H T
4 Fasil Kenema 32 11 13 8 23 24 -1 46 T B H B B T
5 Hawassa City FC 32 11 12 9 32 26 6 45 H H B H B H
6 Ethio Electric FC 32 11 12 9 26 21 5 45 T H B B T B
7 Bahir Dar Kenema FC 32 9 17 6 25 22 3 44 H B H T H T
8 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
9 Ethiopia Bunna 32 11 10 11 34 35 -1 43 H T B H H B
10 Ethiopia Nigd Bank 32 10 11 11 40 38 2 41 B B H T B T
11 Hadiya Hossana 32 10 11 11 28 32 -4 41 H H H B T T
12 Sheger Ketema 31 8 16 7 29 27 2 40 H T H H T B
13 Kedus Giorgis 32 10 10 12 25 29 -4 40 T B H B T H
14 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
15 Welwalo Adigrat 32 9 12 11 29 33 -4 39 B T T B H T
16 Adama City 32 8 14 10 30 33 -3 38 B B H H T B
17 Shire Endaselassie FC 32 8 12 12 20 27 -7 36 H B H T B T
18 Dire Dawa 32 7 13 12 19 36 -17 34 B B H H B B
19 Mekelle 70 Enderta 32 6 14 12 26 33 -7 32 T T H B B H
20 Arba Minch 32 5 14 13 25 37 -12 29 H H H T B H

Cập nhật: