Arba Minch: tin tức, thông tin website facebook

CLB Arba Minch: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Arba Minch
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ethiopia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ethiopia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Arba Minch mới nhất

  • 21/05 19:00
    Arba Minch
    Sidama Bunna
    0 - 2
    Vòng 33
  • 16/05 19:00
    Hawassa City FC
    Arba Minch
    0 - 0
    Vòng 32
  • 10/05 20:00
    Arba Minch
    Wolaita Dicha
    0 - 1
    Vòng 31
  • 05/05 20:00
    Mekelle 70 Enderta FC
    Arba Minch
    0 - 1
    Vòng 30
  • 30/04 20:00
    Arba Minch
    Ethiopia Nigd Bank
    0 - 0
    Vòng 29
  • 19/04 17:00
    Ethiopia Bunna
    Arba Minch
    1 - 0
    Vòng 28
  • 13/04 20:00
    Arba Minch
    Kedus Giorgis
    1 - 2
    Vòng 27
  • 09/04 20:00
    Arba Minch
    Hadiya Hossana
    0 - 1
    Vòng 26
  • 03/04 20:00
    Sheger Ketema
    Arba Minch
    0 - 2
    Vòng 25
  • 14/03 19:00
    Arba Minch
    Ethiopian Insurance FC
    0 - 2
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Arba Minch sắp tới

  • 27/05 22:00
    Defence Force FC
    Arba Minch
    ? - ?
    Vòng 34
  • 05/06 19:00
    Arba Minch
    Shire Endaselassie FC
    ? - ?
    Vòng 35
  • 09/06 22:00
    Fasil Kenema
    Arba Minch
    ? - ?
    Vòng 36
  • 14/06 22:00
    Arba Minch
    Welwalo Adigrat
    ? - ?
    Vòng 37
  • 19/06 20:00
    Dire Dawa
    Arba Minch
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 33 16 10 7 38 20 18 58 T H B B B T
2 Mekelakeya 33 12 15 6 41 26 15 51 H T H H T H
3 Negelle Arsi 32 13 12 7 32 25 7 51 H H H T T B
4 Ethio Electric FC 33 11 13 9 27 22 5 46 H B B T B H
5 Ethiopia Bunna 33 12 10 11 36 36 0 46 T B H H B T
6 Fasil Kenema 33 11 13 9 24 26 -2 46 B H B B T B
7 Hawassa City FC 33 11 12 10 32 27 5 45 H B H B H B
8 Bahir Dar Kenema FC 33 9 18 6 26 23 3 45 B H T H T H
9 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
10 Kedus Giorgis 33 11 10 12 26 29 -3 43 B H B T H T
11 Ethiopia Nigd Bank 33 10 12 11 40 38 2 42 B H T B T H
12 Hadiya Hossana 33 10 12 11 28 32 -4 42 H H B T T H
13 Sheger Ketema 32 8 16 8 29 28 1 40 T H H T B B
14 Welwalo Adigrat 33 9 13 11 29 33 -4 40 T T B H T H
15 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
16 Adama City 33 8 15 10 30 33 -3 39 B H H T B H
17 Shire Endaselassie FC 32 8 12 12 20 27 -7 36 H B H T B T
18 Mekelle 70 Enderta 33 7 14 12 27 33 -6 35 T H B B H T
19 Dire Dawa 33 7 14 12 20 37 -17 35 B H H B B H
20 Arba Minch 33 5 14 14 25 40 -15 29 H H T B H B