Kết quả Arba Minch vs Wolaita Dicha, 20h00 ngày 10/05

VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 31

  • Arba Minch vs Wolaita Dicha: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Mesayi Solomon
  • 28'
    0-1
  • 43'
    0-1
  • 44'
    0-1
  • 54'
    0-1
  • 61'
    0-2
    goal Muluken Addisu
  • 70'
    0-3
    goal Mesayi Solomon
  • 82'
    Mohammed Abdul Rahaman goal 
    1-3
  • 90'
    Jerome Philip goal 
    2-3
  • BXH VĐQG Ethiopia
  • BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
  • Arba Minch vs Wolaita Dicha: Số liệu thống kê

  • Arba Minch
    Wolaita Dicha
  • 7
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     

BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 32 15 10 7 35 20 15 55 T T H B B B
2 Mekelakeya 33 12 15 6 41 26 15 51 H T H H T H
3 Negelle Arsi 32 13 12 7 32 25 7 51 H H H T T B
4 Ethio Electric FC 33 11 13 9 27 22 5 46 H B B T B H
5 Ethiopia Bunna 33 12 10 11 36 36 0 46 T B H H B T
6 Fasil Kenema 33 11 13 9 24 26 -2 46 B H B B T B
7 Hawassa City FC 33 11 12 10 32 27 5 45 H B H B H B
8 Bahir Dar Kenema FC 33 9 18 6 26 23 3 45 B H T H T H
9 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
10 Kedus Giorgis 33 11 10 12 26 29 -3 43 B H B T H T
11 Ethiopia Nigd Bank 33 10 12 11 40 38 2 42 B H T B T H
12 Hadiya Hossana 33 10 12 11 28 32 -4 42 H H B T T H
13 Sheger Ketema 32 8 16 8 29 28 1 40 T H H T B B
14 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
15 Welwalo Adigrat 32 9 12 11 29 33 -4 39 B T T B H T
16 Adama City 32 8 14 10 30 33 -3 38 B B H H T B
17 Shire Endaselassie FC 32 8 12 12 20 27 -7 36 H B H T B T
18 Mekelle 70 Enderta 33 7 14 12 27 33 -6 35 T H B B H T
19 Dire Dawa 33 7 14 12 20 37 -17 35 B H H B B H
20 Arba Minch 32 5 14 13 25 37 -12 29 H H H T B H