Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Kuressaare vs FC Nomme United, 23h00 ngày 20/5
Kết quả FC Kuressaare vs FC Nomme United
Đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United
Phong độ FC Kuressaare gần đây
Phong độ FC Nomme United gần đây
VĐQG Estonia 2026: FC Kuressaare vs FC Nomme United
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United trước đây
-
25/04/2026FC Nomme United2 - 1FC Kuressaare1 - 0L
-
28/09/2024FC Kuressaare4 - 1FC Nomme United0 - 0W
-
01/09/2024FC Nomme United2 - 2FC Kuressaare0 - 1D
-
16/06/2024FC Kuressaare1 - 1FC Nomme United1 - 1D
-
04/05/2024FC Nomme United1 - 1FC Kuressaare1 - 1D
-
07/02/2026FC Kuressaare3 - 3FC Nomme United1 - 0D
-
19/01/2025FC Kuressaare2 - 1FC Nomme United2 - 1W
-
17/02/2023FC Nomme United3 - 1FC Kuressaare2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa đông Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kuressaare vs FC Nomme United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| FC Kuressaare (sân khách) | 4 | 0 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Kuressaare thắng
Bại: là số trận FC Kuressaare thua
Thắng: là số trận FC Kuressaare thắng
Bại: là số trận FC Kuressaare thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Kuressaare và FC Nomme United trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 12 | 9 | 3 | 0 | 32 | 9 | 23 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Nomme JK Kalju | 12 | 8 | 1 | 3 | 24 | 7 | 17 | 25 | B T B T B T |
| 3 | FC Flora Tallinn | 12 | 8 | 0 | 4 | 25 | 12 | 13 | 24 | B T T T T T |
| 4 | Paide Linnameeskond | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 17 | 4 | 20 | T H B B T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 18 | -3 | 16 | H B B T T T |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 22 | -7 | 16 | H T T B T T |
| 7 | Harju JK Laagri | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 22 | -7 | 16 | T H T B B B |
| 8 | FC Nomme United | 12 | 4 | 1 | 7 | 26 | 30 | -4 | 13 | B B T T B B |
| 9 | FC Kuressaare | 12 | 3 | 0 | 9 | 11 | 22 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 10 | Trans Narva | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 34 | -25 | 6 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Cập nhật:
