Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vejle vs Fredericia, 19h00 ngày 10/5
Kết quả Vejle vs Fredericia
Đối đầu Vejle vs Fredericia
Phong độ Vejle gần đây
Phong độ Fredericia gần đây
VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Vejle vs Fredericia
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vejle vs Fredericia trước đây
-
14/04/2026Fredericia2 - 2Vejle1 - 0D
-
10/02/2026Vejle2 - 3Fredericia0 - 3L
-
16/09/2025Fredericia1 - 1Vejle0 - 0D
-
12/07/2025Vejle3 - 1Fredericia0 - 0W
-
06/07/2024Vejle3 - 0Fredericia0 - 0W
-
01/07/2022Fredericia1 - 1Vejle0 - 1D
-
13/02/2022Vejle3 - 3Fredericia2 - 2D
-
12/03/2023Vejle3 - 1Fredericia1 - 1W
-
12/08/2022Fredericia0 - 1Vejle0 - 1W
-
27/06/2020Vejle2 - 0Fredericia1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Vejle vs Fredericia
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Fredericia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Fredericia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle vs Fredericia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vejle (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Vejle (sân khách) | 4 | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vejle thắng
Bại: là số trận Vejle thua
Thắng: là số trận Vejle thắng
Bại: là số trận Vejle thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vejle và Fredericia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 45 | T T T T T H |
| 2 | Odense BK | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 40 | T B T B T B |
| 3 | Silkeborg | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 14 | 2 | 36 | B T H T T T |
| 4 | Randers FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 34 | H B B H B T |
| 5 | Fredericia | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 16 | -5 | 31 | B H H H B H |
| 6 | Vejle | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | -8 | 18 | H H B B B B |
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
