Kết quả Fredericia vs Silkeborg IF, 19h00 ngày 17/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Đan Mạch 2025-2026 » vòng 10

  • Fredericia vs Silkeborg IF: Diễn biến chính

  • 14'
    Friday Ubi Etim Goal Disallowed - offside
    0-0
  • 25'
    Kudsk Jeppe
    0-0
  • 26'
    Svenn Crone (Assist:Jakob Jessen) goal 
    1-0
  • 33'
    Jakob Jessen (Assist:Pyndt Andreas) goal 
    2-0
  • 41'
    Jonatan Lindekilde (Assist:Daniel Freyr Kristjansson) goal 
    3-0
  • 46'
    3-0
     Sofus Berger Brix
     Rami Hajal
  • 46'
    3-0
     Simon Stuker
     Villads Westh
  • 56'
    Malthe Ladefoged  
    Kudsk Jeppe  
    3-0
  • 56'
    Elias Hansborg-Sorensen  
    Pyndt Andreas  
    3-0
  • 56'
    Anders Dahl  
    Svenn Crone  
    3-0
  • 60'
    3-0
     Julius Nielsen
     Callum McCowatt
  • 69'
    3-0
     Malthe Hansen
     Oliver Ross
  • 69'
    Eskild Dall  
    Daniel Freyr Kristjansson  
    3-0
  • 74'
    Sofus Johannesen (Assist:Jonatan Lindekilde) goal 
    4-0
  • 78'
    4-0
    Simon Stuker
  • 79'
    4-1
    goal William Kirk (Assist:Jens Martin Gammelby)
  • 88'
    4-1
     Jeppe Andersen
     Mads Kaalund Larsen
  • 88'
    Gustav Marcussen  
    Friday Ubi Etim  
    4-1
  • 90'
    4-1
    Jens Martin Gammelby
  • Fredericia vs Silkeborg: Đội hình chính và dự bị

  • Fredericia4-2-3-1
    90
    Valdemar Birkso Thorsen
    8
    Jakob Jessen
    5
    Frederik Rieper
    4
    Kudsk Jeppe
    12
    Svenn Crone
    6
    Felix Vrede Winther
    18
    Pyndt Andreas
    21
    Jonatan Lindekilde
    17
    Daniel Freyr Kristjansson
    16
    Sofus Johannesen
    25
    Friday Ubi Etim
    11
    Oliver Ross
    17
    Callum McCowatt
    22
    Rami Hajal
    27
    William Kirk
    20
    Mads Kaalund Larsen
    7
    Villads Westh
    19
    Jens Martin Gammelby
    24
    Alexander Madsen
    4
    Pedro Ganchas
    3
    Robin Dahl Ostrom
    1
    Nicolai Larsen
    Silkeborg4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 97Oscar Buch
    14Anders Dahl
    19Eskild Dall
    9Patrick Egelund
    29Elias Hansborg-Sorensen
    15Malthe Ladefoged
    7Gustav Marcussen
    22Christoffer Petersen
    Tonni Adamsen 23
    Jeppe Andersen 8
    Aske Leth Andresen 30
    Sofus Berger Brix 14
    Malthe Hansen 29
    Melker Jonsson 15
    Julius Nielsen 36
    Andreas Poulsen 2
    Simon Stuker 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Hansen
    Kent Nielsen
  • BXH VĐQG Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
  • Fredericia vs Silkeborg IF: Số liệu thống kê

  • Fredericia
    Silkeborg IF
  • 27
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 32
    Long pass
    29
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 699
    Số đường chuyền
    417
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 18
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 25
    Duels Won
    29
  •  
     
  • 2.55
    Expected Goals
    1.71
  •  
     
  • 2.08
    xG Open Play
    0.93
  •  
     
  • 2.55
    xG Non Penalty
    0.93
  •  
     
  • 2.05
    xGOT
    1.72
  •  
     
  • 34
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 20
    Ground Duels Won
    22
  •  
     
  • 5
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 14
    Clearances
    20
  •  
     

BXH VĐQG Đan Mạch 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Copenhagen 10 7 1 2 32 10 22 51 T T T H T T
2 Odense BK 10 4 2 4 15 14 1 41 T B T B H B
3 Silkeborg 10 5 2 3 17 22 -5 36 H T T T B B
4 Randers FC 10 2 3 5 11 20 -9 35 B H B T H B
5 Fredericia 10 2 4 4 15 19 -4 34 H H B H B T
6 Vejle 10 2 4 4 10 15 -5 24 B B B B T T

UEFA ECL offs Relegation