Kết quả CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj, 00h30 ngày 18/05
Kết quả CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Đối đầu CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.90O 2.25
0.79U 2.25
0.891
1.91X
3.202
3.50Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 9
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Diễn biến chính
-
3'Matei David (Assist:Nicusor Bancu)
1-0 -
8'Assad Al Hamlawi (Assist:Laurentiu Popescu)
2-0 -
10'2-0Dan Nistor
-
27'2-0Oucasse Mendy
-
38'2-0Andrei Coubis
-
42'2-0Oucasse Mendy
-
45'Juan Carlos Morales2-0
-
45'2-0Alexandru Chipciu
-
46'Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Juan Carlos Morales2-0 -
46'2-0Mouhamadou Drammeh
Dorin Codrea -
46'2-0Issouf Macalou
Dan Nistor -
48'Assad Al Hamlawi (Assist:Samuel Teles Pereira Nunes Silva)
3-0 -
59'Anzor Mekvabishvili
4-0 -
62'4-0Miguel Angelo Gomes da Silva
Jug Stanojev -
62'4-0Gabriel Simion
Ovidiu Alexandru Bic -
66'Steven Nsimba
Assad Al Hamlawi4-0 -
66'Cristian Baluta
Anzor Mekvabishvili4-0 -
70'Luca Basceanu
Matei David4-0 -
72'Luca Basceanu (Assist:Steven Nsimba)
5-0 -
76'5-0Atanas Trica
Jovo Lukic -
78'Vasile Mogos
Vladimir Screciu5-0 -
87'Nicusor Bancu5-0
-
89'5-0Miguel Angelo Gomes da Silva
-
90'5-0Mouhamadou Drammeh
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
CS Universitatea Craiova3-4-3Universitaea Cluj4-2-3-121Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu28Adrian Rusu3Oleksandr Romanchuk11Nicusor Bancu20Alexandru Cicaldau5Anzor Mekvabishvili17Juan Carlos Morales10Stefan Baiaram9Assad Al Hamlawi30Matei David17Jovo Lukic33Jug Stanojev10Dan Nistor29Oucasse Mendy94Ovidiu Alexandru Bic8Dorin Codrea24Dino Mikanovic6Iulian Cristea4Andrei Coubis27Alexandru Chipciu1Stefan Lefter
- Đội hình dự bị
-
15Juraj Badelj8Cristian Baluta29Luca Basceanu4Alexandru Cretu12Monday Etim32Joao Pedro Oliveira Goncalves19Vasile Mogos7Steven Nsimba18Mihnea Radulescu2Florin Bogdan Stefan24Nikola Stevanovic23Samuel Teles Pereira Nunes SilvaTudor Cosa 99Mouhamadou Drammeh 7Omar El Sawy 88Edvinas Gertmonas 30Andrei Gheorghita 77Issouf Macalou 19Lukas Pall 96Virgiliu Postolachi 93Miguel Angelo Gomes da Silva 28Gabriel Simion 98Atanas Trica 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen Neagoe
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Số liệu thống kê
-
CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj
-
22Tổng cú sút5
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
5Phạt góc1
-
-
13Sút Phạt12
-
-
0Việt vị4
-
-
2Thẻ vàng7
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Cản phá thành công3
-
-
6Thử thách4
-
-
22Long pass18
-
-
4Successful center2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút2
-
-
12Rê bóng thành công3
-
-
6Đánh chặn10
-
-
18Ném biên20
-
-
482Số đường chuyền375
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
84Pha tấn công75
-
-
40Tấn công nguy hiểm19
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
4Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box4
-
-
10Shots Outside Box1
-
-
44Duels Won40
-
-
3.02Expected Goals0.42
-
-
4.8xGOT0.05
-
-
23Touches In Opposition Box7
-
-
18Accurate Crosses6
-
-
38Ground Duels Won30
-
-
6Aerial Duels Won10
-
-
6Clearances28
-
BXH VĐQG Romania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 | 60 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 | 56 | T H B T T H |
| 3 | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 | 54 | T B T T T T |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 | 52 | T H T B B B |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 | 50 | B T B T T H |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 | 46 | T T B T T B |
| 8 | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 | 43 | B B T H B H |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 | 42 | B T B B B B |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 | 41 | B B T H B B |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 | 37 | B B T B B B |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 | 32 | T H T B H T |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 | 32 | T T B T H T |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 | 25 | B T B B B H |
| 15 | Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 | 23 | B B B B T T |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 | 12 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

