Kết quả Lech Poznan vs Wisla Plock, 22h30 ngày 23/05
Kết quả Lech Poznan vs Wisla Plock
Đối đầu Lech Poznan vs Wisla Plock
Phong độ Lech Poznan gần đây
Phong độ Wisla Plock gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.93+1.5
0.97O 3.25
0.97U 3.25
0.871
1.28X
5.102
7.10Hiệp 1-0.75
0.99+0.75
0.85O 1.25
0.84U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lech Poznan vs Wisla Plock
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Lech Poznan vs Wisla Plock: Diễn biến chính
-
30'Luis Enrique Palma Oseguera
1-0 -
46'1-0Niarchos Ioannis
Said Hamulic -
46'1-0Dominik Sarapata
Dominik Kun -
48'1-1
Zan Rogelj (Assist:Matchoi Djalo) -
55'Mateusz Skrzypczak1-1
-
57'Daniel Hakans
Leo Bengtsson1-1 -
57'Filip Jagiello
Juan Pablo Rodriguez Guerrero1-1 -
57'Radoslaw Murawski
Antoni Kozubal1-1 -
59'Patrik Walemark (Assist:Michal Gurgul)
2-1 -
63'2-1Nemanja Mijuskovic Penalty awarded
-
65'2-1Nemanja Mijuskovic
-
66'Robert Gumny
Mateusz Skrzypczak2-1 -
78'2-1Nikodem Rogowski
Dion Gallapeni -
78'2-1Lukasz Sekulski
Matchoi Djalo -
81'2-1Dominik Sarapata
-
83'Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak2-1 -
86'2-1Iban Salvador Edu
Quentin Lecoeuche -
89'Mel Yannick Joel Agnero Goal cancelled2-1
-
90'2-1Iban Salvador Edu
-
90'2-2
Marco Kaminski (Assist:Niarchos Ioannis)
-
Lech Poznan vs Wisla Plock: Đội hình chính và dự bị
-
Lech Poznan4-2-3-1Wisla Plock3-5-241Bartosz Mrozek15Michal Gurgul27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak2Joel Pereira99Juan Pablo Rodriguez Guerrero43Antoni Kozubal14Leo Bengtsson77Luis Enrique Palma Oseguera10Patrik Walemark9Mikael Ishak77Said Hamulic17Matchoi Djalo21Zan Rogelj14Dominik Kun25Nemanja Mijuskovic30Wiktor Nowak19Dion Gallapeni4Marcus Haglind-Sangre35Marco Kaminski13Quentin Lecoeuche12Rafal Leszczynski
- Đội hình dự bị
-
24Filip Jagiello11Daniel Hakans22Radoslaw Murawski20Robert Gumny7Mel Yannick Joel Agnero33Mateusz Pruchniewski1Plamen Andreev90Hubert Janyszka4Joao Moutinho53Sammy Dudek44Tymoteusz Gmur6Timothy OumaDominik Sarapata 18Niarchos Ioannis 9Nikodem Rogowski 24Lukasz Sekulski 20Iban Salvador Edu 66Jakub Burek 26Stanislaw Pruszkowski 1Matsvei Bakhno 37Fabian Hiszpanski 16Tomas Tavares 84Krystian Pomorski 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John van den BromPavol Stano
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lech Poznan vs Wisla Plock: Số liệu thống kê
-
Lech PoznanWisla Plock
-
12Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
5Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt6
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua1
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách6
-
-
27Long pass24
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
4Successful center7
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn7
-
-
11Ném biên7
-
-
545Số đường chuyền256
-
-
90%Chuyền chính xác82%
-
-
67Pha tấn công44
-
-
44Tấn công nguy hiểm16
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
2Big Chances6
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
6Shots Inside Box14
-
-
6Shots Outside Box0
-
-
35Duels Won44
-
-
1.23Expected Goals3.24
-
-
1.2xG Open Play1.97
-
-
1.23xG Non Penalty2.45
-
-
1.35xGOT1.64
-
-
29Touches In Opposition Box30
-
-
21Accurate Crosses13
-
-
24Ground Duels Won29
-
-
11Aerial Duels Won15
-
-
12Clearances23
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

