Barendrecht: tin tức, thông tin website facebook

CLB Barendrecht: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Barendrecht
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Hà Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Hà Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Barendrecht mới nhất

  • 16/05 20:30
    RKAV Volendam
    Barendrecht
    0 - 1
    Vòng 33
  • 09/05 19:30
    Barendrecht
    HSV Hoek
    3 - 1
    Vòng 32
  • 25/04 20:00
    Jong Sparta Rotterdam (Youth)
    Barendrecht
    1 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 19:30
    Barendrecht
    Spakenburg
    0 - 0
    Vòng 30
  • 11/04 19:30
    Koninklijke HFC
    Barendrecht
    1 - 0
    Vòng 29
  • 28/03 20:30
    Barendrecht
    Katwijk
    2 - 1
    Vòng 28
  • 22/03 00:00
    De Treffers
    Barendrecht 1
    0 - 0
    Vòng 27
  • 14/03 20:30
    1 Barendrecht
    Rijnsburgse Boys
    0 - 1
    Vòng 26
  • 07/03 20:30
    Barendrecht
    ACV Assen
    3 - 2
    Vòng 25
  • 28/02 21:30
    Almere City Youth
    Barendrecht
    2 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Barendrecht sắp tới

  • 23/05 20:30
    Barendrecht
    Excelsior Maassluis
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 33 18 10 5 67 34 33 64 T T T T T H
2 De Treffers 33 18 8 7 62 35 27 62 T T T T H T
3 HSV Hoek 33 19 5 9 58 35 23 62 T B T T B T
4 Spakenburg 33 16 8 9 70 57 13 56 B T T T H T
5 Rijnsburgse Boys 33 15 8 10 69 55 14 53 H B T B T B
6 HHC Hardenberg 33 16 5 12 55 42 13 53 T T T B B H
7 Katwijk 33 14 7 12 56 54 2 49 B T B T T B
8 Almere City Youth 33 14 5 14 65 58 7 47 T B T B T T
9 Kozakken Boys 33 13 8 12 46 53 -7 47 B T H T T H
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 33 12 9 12 70 69 1 45 T T B T B B
11 AFC 33 12 9 12 44 51 -7 45 T B B T T H
12 Barendrecht 33 13 4 16 61 82 -21 43 B T B B T B
13 RKAV Volendam 33 13 3 17 50 55 -5 42 B B H B B T
14 GVVV Veenendaal 33 12 6 15 48 62 -14 42 B B B T B H
15 Koninklijke HFC 33 11 3 19 30 47 -17 36 B B B B B B
16 IJsselmeervogels 33 9 4 20 44 61 -17 31 T T H B T H
17 Excelsior Maassluis 33 7 7 19 37 57 -20 28 B B H B B B
18 ACV Assen 33 6 9 18 44 69 -25 27 T B B B B T