Kết quả Almere City Youth vs Barendrecht, 21h30 ngày 28/02
Kết quả Almere City Youth vs Barendrecht
Đối đầu Almere City Youth vs Barendrecht
Phong độ Almere City Youth gần đây
Phong độ Barendrecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.5
0.33U 2.5
2.001
1.67X
3.902
3.75Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almere City Youth vs Barendrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 24
-
Almere City Youth vs Barendrecht: Diễn biến chính
-
12'0-1
Aness Serghini (Assist:Redouan Ouali) -
25'Marley Dors
1-1 -
30'Jereno van Gom1-1
-
45'Ghogli I. (Assist:Lev Lenssen)
2-1 -
48'Sebastiaan Hagedoorn2-1
-
60'Lev Lenssen2-1
-
71'2-2
Nadir Jouhri -
73'Joyce Nsingi (Assist:Lev Lenssen)
3-2 -
75'Jaydon Zijsling3-2
-
78'3-3
Joey Jongman (Assist:Jay Brand)
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Almere City Youth vs Barendrecht: Số liệu thống kê
-
Almere City YouthBarendrecht
-
14Tổng cú sút15
-
-
11Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạt góc7
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
93Pha tấn công92
-
-
52Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 18 | 10 | 5 | 67 | 34 | 33 | 64 | T T T T T H |
| 2 | De Treffers | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 35 | 27 | 62 | T T T T H T |
| 3 | HSV Hoek | 33 | 19 | 5 | 9 | 58 | 35 | 23 | 62 | T B T T B T |
| 4 | Spakenburg | 33 | 16 | 8 | 9 | 70 | 57 | 13 | 56 | B T T T H T |
| 5 | Rijnsburgse Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 69 | 55 | 14 | 53 | H B T B T B |
| 6 | HHC Hardenberg | 33 | 16 | 5 | 12 | 55 | 42 | 13 | 53 | T T T B B H |
| 7 | Katwijk | 33 | 14 | 7 | 12 | 56 | 54 | 2 | 49 | B T B T T B |
| 8 | Almere City Youth | 33 | 14 | 5 | 14 | 65 | 58 | 7 | 47 | T B T B T T |
| 9 | Kozakken Boys | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 53 | -7 | 47 | B T H T T H |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 33 | 12 | 9 | 12 | 70 | 69 | 1 | 45 | T T B T B B |
| 11 | AFC | 33 | 12 | 9 | 12 | 44 | 51 | -7 | 45 | T B B T T H |
| 12 | Barendrecht | 33 | 13 | 4 | 16 | 61 | 82 | -21 | 43 | B T B B T B |
| 13 | RKAV Volendam | 33 | 13 | 3 | 17 | 50 | 55 | -5 | 42 | B B H B B T |
| 14 | GVVV Veenendaal | 33 | 12 | 6 | 15 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B B T B H |
| 15 | Koninklijke HFC | 33 | 11 | 3 | 19 | 30 | 47 | -17 | 36 | B B B B B B |
| 16 | IJsselmeervogels | 33 | 9 | 4 | 20 | 44 | 61 | -17 | 31 | T T H B T H |
| 17 | Excelsior Maassluis | 33 | 7 | 7 | 19 | 37 | 57 | -20 | 28 | B B H B B B |
| 18 | ACV Assen | 33 | 6 | 9 | 18 | 44 | 69 | -25 | 27 | T B B B B T |

