Kết quả Koninklijke HFC vs Barendrecht, 19h30 ngày 11/04
Kết quả Koninklijke HFC vs Barendrecht
Đối đầu Koninklijke HFC vs Barendrecht
Phong độ Koninklijke HFC gần đây
Phong độ Barendrecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 3
0.85U 3
0.951
2.00X
3.752
2.88Hiệp 1+0
0.79-0
0.91O 1.25
1.01U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Koninklijke HFC vs Barendrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 29
-
Koninklijke HFC vs Barendrecht: Diễn biến chính
-
20'Delano Ladan (Assist:Gerry Vlak)
1-0 -
65'1-1
Joey Jongman -
72'Levi de Wilde1-1
-
86'Rabbi Mwenda1-1
-
87'1-2
Timo de Graaf -
90'1-2Bram de Bruin
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Koninklijke HFC vs Barendrecht: Số liệu thống kê
-
Koninklijke HFCBarendrecht
-
8Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
8Phạt góc11
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
106Pha tấn công99
-
-
64Tấn công nguy hiểm67
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 18 | 10 | 5 | 67 | 34 | 33 | 64 | T T T T T H |
| 2 | De Treffers | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 35 | 27 | 62 | T T T T H T |
| 3 | HSV Hoek | 33 | 19 | 5 | 9 | 58 | 35 | 23 | 62 | T B T T B T |
| 4 | Spakenburg | 33 | 16 | 8 | 9 | 70 | 57 | 13 | 56 | B T T T H T |
| 5 | Rijnsburgse Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 69 | 55 | 14 | 53 | H B T B T B |
| 6 | HHC Hardenberg | 33 | 16 | 5 | 12 | 55 | 42 | 13 | 53 | T T T B B H |
| 7 | Katwijk | 33 | 14 | 7 | 12 | 56 | 54 | 2 | 49 | B T B T T B |
| 8 | Almere City Youth | 33 | 14 | 5 | 14 | 65 | 58 | 7 | 47 | T B T B T T |
| 9 | Kozakken Boys | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 53 | -7 | 47 | B T H T T H |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 33 | 12 | 9 | 12 | 70 | 69 | 1 | 45 | T T B T B B |
| 11 | AFC | 33 | 12 | 9 | 12 | 44 | 51 | -7 | 45 | T B B T T H |
| 12 | Barendrecht | 33 | 13 | 4 | 16 | 61 | 82 | -21 | 43 | B T B B T B |
| 13 | RKAV Volendam | 33 | 13 | 3 | 17 | 50 | 55 | -5 | 42 | B B H B B T |
| 14 | GVVV Veenendaal | 33 | 12 | 6 | 15 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B B T B H |
| 15 | Koninklijke HFC | 33 | 11 | 3 | 19 | 30 | 47 | -17 | 36 | B B B B B B |
| 16 | IJsselmeervogels | 33 | 9 | 4 | 20 | 44 | 61 | -17 | 31 | T T H B T H |
| 17 | Excelsior Maassluis | 33 | 7 | 7 | 19 | 37 | 57 | -20 | 28 | B B H B B B |
| 18 | ACV Assen | 33 | 6 | 9 | 18 | 44 | 69 | -25 | 27 | T B B B B T |

