Kết quả Barendrecht vs Spakenburg, 19h30 ngày 18/04
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.95O 3.5
0.93U 3.5
0.881
2.90X
4.102
1.90Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
0.92O 1.5
0.95U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barendrecht vs Spakenburg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 30
-
Barendrecht vs Spakenburg: Diễn biến chính
-
20'0-0Dwayne Green
-
46'0-1
Jeffry Puriel -
56'0-2
Ahmed el Azzouti -
68'0-3
Olaf Kok (Assist:Ahmed el Azzouti)
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Barendrecht vs Spakenburg: Số liệu thống kê
-
BarendrechtSpakenburg
-
11Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
5Phạt góc7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
123Pha tấn công105
-
-
98Tấn công nguy hiểm79
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 18 | 10 | 5 | 67 | 34 | 33 | 64 | T T T T T H |
| 2 | De Treffers | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 35 | 27 | 62 | T T T T H T |
| 3 | HSV Hoek | 33 | 19 | 5 | 9 | 58 | 35 | 23 | 62 | T B T T B T |
| 4 | Rijnsburgse Boys | 34 | 16 | 8 | 10 | 76 | 55 | 21 | 56 | B T B T B T |
| 5 | Spakenburg | 33 | 16 | 8 | 9 | 70 | 57 | 13 | 56 | B T T T H T |
| 6 | HHC Hardenberg | 33 | 16 | 5 | 12 | 55 | 42 | 13 | 53 | T T B B H T |
| 7 | Katwijk | 34 | 15 | 7 | 12 | 60 | 55 | 5 | 52 | T B T T B T |
| 8 | Almere City Youth | 33 | 14 | 5 | 14 | 65 | 58 | 7 | 47 | B T B T T T |
| 9 | Kozakken Boys | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 53 | -7 | 47 | B T H T T H |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 34 | 12 | 9 | 13 | 71 | 73 | -2 | 45 | T B T B B B |
| 11 | AFC | 33 | 12 | 9 | 12 | 44 | 51 | -7 | 45 | B B T T H B |
| 12 | Barendrecht | 33 | 13 | 4 | 16 | 61 | 82 | -21 | 43 | T B B T B B |
| 13 | RKAV Volendam | 34 | 13 | 3 | 18 | 50 | 62 | -12 | 42 | B H B B T B |
| 14 | GVVV Veenendaal | 33 | 12 | 6 | 15 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B H B |
| 15 | Koninklijke HFC | 33 | 11 | 3 | 19 | 30 | 47 | -17 | 36 | B B B B B B |
| 16 | IJsselmeervogels | 33 | 9 | 4 | 20 | 44 | 61 | -17 | 31 | T H B T H B |
| 17 | Excelsior Maassluis | 33 | 7 | 7 | 19 | 37 | 57 | -20 | 28 | B H B B B T |
| 18 | ACV Assen | 33 | 6 | 9 | 18 | 44 | 69 | -25 | 27 | B B B B T T |

