Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mlada Boleslav vs Teplice, 19h00 ngày 23/5
Kết quả Mlada Boleslav vs Teplice
Đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice
Phong độ Mlada Boleslav gần đây
Phong độ Teplice gần đây
VĐQG Séc 2025-2026: Mlada Boleslav vs Teplice
-
Giải đấu: VĐQG SécMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice trước đây
-
15/02/2026Mlada Boleslav0 - 0Teplice0 - 0D
-
13/09/2025Teplice2 - 3Mlada Boleslav2 - 3W
-
04/05/2025Mlada Boleslav1 - 0Teplice0 - 0W
-
08/02/2025Mlada Boleslav2 - 1Teplice1 - 0W
-
01/09/2024Teplice1 - 2Mlada Boleslav1 - 1W
-
13/04/2024Mlada Boleslav1 - 2Teplice0 - 0L
-
04/11/2023Teplice1 - 0Mlada Boleslav0 - 0L
-
25/04/2023Teplice1 - 1Mlada Boleslav1 - 0D
-
06/11/2022Mlada Boleslav3 - 0Teplice1 - 0W
-
10/01/2024Mlada Boleslav2 - 2Teplice2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice
- Thống kê lịch sử đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Tipsport Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mlada Boleslav vs Teplice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav (sân nhà) | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Mlada Boleslav (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mlada Boleslav thắng
Bại: là số trận Mlada Boleslav thua
Thắng: là số trận Mlada Boleslav thắng
Bại: là số trận Mlada Boleslav thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Séc mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mlada Boleslav và Teplice trên Bảng xếp hạng của VĐQG Séc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Séc 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 40 | H H B T |
| 2 | Teplice | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 39 | H T T T |
| 3 | Tescoma Zlin | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 38 | T H B B |
| 4 | Synot Slovacko | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 30 | H T T B |
| 5 | Banik Ostrava | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 26 | H B B T |
| 6 | Dukla Prague | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 26 | B B T B |
Promotion Play-Offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
