Phong độ Mlada Boleslav gần đây, KQ Mlada Boleslav mới nhất
Phong độ Mlada Boleslav gần đây
-
16/05/2026Synot SlovackoMlada Boleslav0 - 2W
-
12/05/2026Mlada BoleslavDukla Prague0 - 1L
-
09/05/2026Mlada BoleslavTescoma Zlin1 - 0D
-
02/05/2026Banik OstravaMlada Boleslav0 - 0D
-
25/04/2026MFK KarvinaMlada Boleslav0 - 1W
-
18/04/2026Slovan LiberecMlada Boleslav0 - 0D
-
12/04/2026Mlada BoleslavDukla Prague0 - 1D
-
04/04/2026Sigma OlomoucMlada Boleslav0 - 1W
-
21/04/2026Baumit JablonecMlada Boleslav1 - 0L
-
26/03/2026Dynamo DresdenMlada Boleslav1 - 0L
Thống kê phong độ Mlada Boleslav gần đây, KQ Mlada Boleslav mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Mlada Boleslav gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 8 | 3 | 4 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Mlada Boleslav gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026Synot SlovackoMlada Boleslav0 - 2W
-
12/05/2026Mlada BoleslavDukla Prague0 - 1L
-
09/05/2026Mlada BoleslavTescoma Zlin1 - 0D
-
02/05/2026Banik OstravaMlada Boleslav0 - 0D
-
25/04/2026MFK KarvinaMlada Boleslav0 - 1W
-
18/04/2026Slovan LiberecMlada Boleslav0 - 0D
-
12/04/2026Mlada BoleslavDukla Prague0 - 1D
-
04/04/2026Sigma OlomoucMlada Boleslav0 - 1W
-
26/03/2026Dynamo DresdenMlada Boleslav1 - 0L
-
21/04/2026Baumit JablonecMlada Boleslav1 - 0L
- Kết quả Mlada Boleslav mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Mlada Boleslav mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Mlada Boleslav mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mlada Boleslav gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mlada Boleslav (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Mlada Boleslav (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 40 | H H B T |
| 2 | Teplice | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 39 | H T T T |
| 3 | Tescoma Zlin | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 38 | T H B B |
| 4 | Synot Slovacko | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 30 | H T T B |
| 5 | Banik Ostrava | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 26 | H B B T |
| 6 | Dukla Prague | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 26 | B B T B |
Promotion Play-Offs
Relegation
Relegation
Cập nhật: