Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ, 00h00 ngày 13/5
Kết quả Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ
Đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ
Phong độ Djurgardens Nữ gần đây
Phong độ Hammarby Nữ gần đây
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026: Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ
-
Giải đấu: Vô địch quốc gia Thụy Điển nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ trước đây
-
23/09/2025Djurgardens (W)2 - 1Hammarby (W)1 - 1W
-
17/06/2025Hammarby (W)2 - 1Djurgardens (W)1 - 0L
-
03/09/2024Djurgardens (W)0 - 2Hammarby (W)0 - 2L
-
04/05/2024Hammarby (W)4 - 1Djurgardens (W)2 - 1L
-
10/09/2023Hammarby (W)1 - 0Djurgardens (W)1 - 0L
-
02/05/2023Djurgardens (W)0 - 1Hammarby (W)0 - 1L
-
21/08/2022Hammarby (W)3 - 0Djurgardens (W)1 - 0L
-
24/05/2022Djurgardens (W)1 - 2Hammarby (W)0 - 0L
-
28/11/2024Djurgardens (W)2 - 3Hammarby (W)2 - 2L
-
09/03/2024Hammarby (W)0 - 0Djurgardens (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ | 8 | 1 | 0 | 7 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Thụy Điển nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Djurgardens Nữ vs Hammarby Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens Nữ (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
| Djurgardens Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Djurgardens Nữ thắng
Bại: là số trận Djurgardens Nữ thua
Thắng: là số trận Djurgardens Nữ thắng
Bại: là số trận Djurgardens Nữ thua
BXH Vòng Bảng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Djurgardens Nữ và Hammarby Nữ trên Bảng xếp hạng của Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Malmo (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 10 | T H T T B |
| 3 | Kristianstads DFF (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 10 | T T T B H |
| 4 | Pitea IF (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | Hammarby (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | T T T |
| 6 | Eskilstuna United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | T B T T |
| 7 | AIK Solna (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T B H |
| 8 | IK Uppsala (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B H H B T |
| 9 | Vaxjo (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 4 | B T B B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | T B H B |
| 11 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | B H H B H |
| 12 | Vittsjo GIK (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 3 | B B B T B |
| 13 | Brommapojkarna (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
| 14 | FC Rosengard (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
