Kết quả St. Pauli vs FC Koln, 01h30 ngày 18/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bundesliga 2025-2026 » vòng 30

  • St. Pauli vs FC Koln: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Linton Maina
     Jan Thielmann
  • 51'
    0-0
     Marius Bulter
     Ragnar Ache
  • 65'
    Manolis Saliakas  
    Lars Ritzka  
    0-0
  • 69'
    Karol Mets (Assist:Hauke Wahl) goal 
    1-0
  • 70'
    1-0
     Kristoffer Lund Hansen
     Alessio Castro Montes
  • 71'
    Andreas Hountondji
    1-0
  • 76'
    Tomoya Ando
    1-0
  • 77'
    Conor Metcalfe  
    Andreas Hountondji  
    1-0
  • 79'
    1-0
     Felipe Chavez
     Sebastian Soaas Sebulonsen
  • 79'
    1-0
     Luca Waldschmidt
     Isak Bergmann Johannesson
  • 84'
    1-0
    Jakub Kaminski Penalty awarded
  • 86'
    1-1
    goal Luca Waldschmidt
  • 87'
    1-1
    Said El Mala
  • 87'
    Martijn Kaars  
    Mathias Pereira Lage  
    1-1
  • 90'
    Daniel Sinani
    1-1
  • St. Pauli vs FC Koln: Đội hình chính và dự bị

  • St. Pauli3-4-2-1
    22
    Nikola Vasilj
    3
    Karol Mets
    5
    Hauke Wahl
    15
    Tomoya Ando
    21
    Lars Ritzka
    7
    Jackson Irvine
    20
    Matias Rasmussen
    11
    Arkadiusz Pyrka
    28
    Mathias Pereira Lage
    10
    Daniel Sinani
    27
    Andreas Hountondji
    9
    Ragnar Ache
    13
    Said El Mala
    29
    Jan Thielmann
    18
    Isak Bergmann Johannesson
    6
    Eric Martel
    16
    Jakub Kaminski
    28
    Sebastian Soaas Sebulonsen
    22
    Jahmai Simpson-Pusey
    39
    Cenk ozkacar
    17
    Alessio Castro Montes
    1
    Marvin Schwabe
    FC Koln4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 24Conor Metcalfe
    2Manolis Saliakas
    19Martijn Kaars
    4David Nemeth
    9Abdoulie Ceesay
    23Louis Oppie
    18Taichi Hara
    25Adam Dzwigala
    1Ben Alexander Voll
    Luca Waldschmidt 7
    Linton Maina 37
    Marius Bulter 30
    Felipe Chavez 27
    Kristoffer Lund Hansen 32
    Ron Robert Zieler 20
    Tom Krauss 5
    Ricky van den Bergh 33
    Joel Schmied 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Blessin
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • St. Pauli vs FC Koln: Số liệu thống kê

  • St. Pauli
    FC Koln
  • Giao bóng trước
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    2
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 12
    Long pass
    19
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    25
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 425
    Số đường chuyền
    460
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 24
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 1.79
    Expected Goals
    1.25
  •  
     
  • 1.15
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.79
    xG Non Penalty
    0.46
  •  
     
  • 2.12
    xGOT
    0.96
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    22
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 15
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    25
  •  
     
  • 28
    Clearances
    44
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation