Kết quả St. Pauli vs Bayern Munich, 23h30 ngày 11/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bundesliga 2025-2026 » vòng 29

  • St. Pauli vs Bayern Munich: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Jamal Musiala (Assist:Konrad Laimer)
  • 19'
    0-1
    Konrad Laimer
  • 52'
    Joeru Fujita
    0-1
  • 52'
    0-1
    Michael Olise
  • 53'
    0-2
    goal Leon Goretzka
  • 54'
    0-3
    goal Michael Olise (Assist:Leon Goretzka)
  • 58'
    0-3
     Josip Stanisic
     Konrad Laimer
  • 59'
    0-3
     Alphonso Davies
     Joshua Kimmich
  • 59'
    0-3
     Luis Fernando Diaz Marulanda
     Michael Olise
  • 65'
    0-4
    goal Nicolas Jackson (Assist:Jamal Musiala)
  • 66'
    Conor Metcalfe  
    Joeru Fujita  
    0-4
  • 67'
    0-4
     Jonathan Glao Tah
     Hiroki Ito
  • 77'
    Louis Oppie  
    Lars Ritzka  
    0-4
  • 77'
    Martijn Kaars  
    Andreas Hountondji  
    0-4
  • 84'
    0-4
     Bara Sapoko Ndiaye
     Jamal Musiala
  • 88'
    Taichi Hara  
    Mathias Pereira Lage  
    0-4
  • 88'
    0-5
    goal Raphael Guerreiro (Assist:Nicolas Jackson)
  • 90'
    0-5
    Leon Goretzka Goal Disallowed - offside
  • St. Pauli vs Bayern Munchen: Đội hình chính và dự bị

  • St. Pauli3-4-2-1
    22
    Nikola Vasilj
    3
    Karol Mets
    5
    Hauke Wahl
    15
    Tomoya Ando
    21
    Lars Ritzka
    16
    Joeru Fujita
    20
    Matias Rasmussen
    11
    Arkadiusz Pyrka
    28
    Mathias Pereira Lage
    10
    Daniel Sinani
    27
    Andreas Hountondji
    11
    Nicolas Jackson
    17
    Michael Olise
    22
    Raphael Guerreiro
    10
    Jamal Musiala
    6
    Joshua Kimmich
    8
    Leon Goretzka
    27
    Konrad Laimer
    3
    Kim Min-Jae
    21
    Hiroki Ito
    20
    Tom Bischof
    1
    Manuel Neuer
    Bayern Munchen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Conor Metcalfe
    23Louis Oppie
    18Taichi Hara
    19Martijn Kaars
    4David Nemeth
    34Jannik Robatsch
    9Abdoulie Ceesay
    25Adam Dzwigala
    1Ben Alexander Voll
    Alphonso Davies 19
    Luis Fernando Diaz Marulanda 14
    Josip Stanisic 44
    Jonathan Glao Tah 4
    Bara Sapoko Ndiaye 39
    Dayot Upamecano 2
    Jonas Urbig 40
    Aleksandar Pavlovic 45
    Harry Kane 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Blessin
    Vincent Kompany
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • St. Pauli vs Bayern Munich: Số liệu thống kê

  • St. Pauli
    Bayern Munich
  • Giao bóng trước
  • 6
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 23%
    Kiểm soát bóng
    77%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 10
    Long pass
    33
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    15
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 273
    Số đường chuyền
    944
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    92%
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    186
  •  
     
  • 14
    Tấn công nguy hiểm
    82
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    8
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    16
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 0.49
    Expected Goals
    3.37
  •  
     
  • 0.43
    xG Open Play
    2.86
  •  
     
  • 0.49
    xG Non Penalty
    3.37
  •  
     
  • 0.27
    xGOT
    3.26
  •  
     
  • 8
    Touches In Opposition Box
    43
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    36
  •  
     
  • 4
    Aerial Duels Won
    7
  •  
     
  • 30
    Clearances
    6
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation