Kết quả Hamburger SV vs Augsburg, 20h30 ngày 04/04
Kết quả Hamburger SV vs Augsburg
Nhận định, Soi kèo Hamburger vs Augsburg 20h30 ngày 4/4: Cơ hội cho khách
Đối đầu Hamburger SV vs Augsburg
Lịch phát sóng Hamburger SV vs Augsburg
Phong độ Hamburger SV gần đây
Phong độ Augsburg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.90O 2.5
0.80U 2.5
0.911
2.10X
3.402
3.40Hiệp 1+0
0.71-0
1.23O 1
0.83U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hamburger SV vs Augsburg
-
Sân vận động: Volksparkstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Bundesliga 2025-2026 » vòng 28
-
Hamburger SV vs Augsburg: Diễn biến chính
-
22'0-1
Arthur Chaves -
41'Philip Otele0-1
-
46'Rayan Philippe
Philip Otele0-1 -
55'Jordan Torunarigha0-1
-
59'0-1Fabian Rieder
-
60'Ransford Yeboah Konigsdorffer (Assist:Robert-Nesta Glatzel)
1-1 -
64'Miro Muheim1-1
-
67'Giorgi Gocholeishvili
Ransford Yeboah Konigsdorffer1-1 -
67'Albert Gronbaek
Robert-Nesta Glatzel1-1 -
80'1-1Han-Noah Massengo
Robin Fellhauer -
80'1-1Rodrigo Duarte Ribeiro
Anton Kade -
81'1-1Cedric Zesiger
-
85'Fabio Vieira Penalty cancelled1-1
-
87'1-1Keven Schlotterbeck
-
90'Otto Stange
Rayan Philippe1-1 -
90'1-1Uchenna Ogundu
Alexis Claude Maurice
-
Hamburger SV vs Augsburg: Đội hình chính và dự bị
-
Hamburger SV3-4-2-1Augsburg3-4-2-11Daniel Heuer Fernandes25Jordan Torunarigha44Luka Vuskovic17Warmed Omari28Miro Muheim20Fabio Vieira6Albert-Mboyo Sambi Lokonga2William Mikelbrencis27Philip Otele11Ransford Yeboah Konigsdorffer9Robert-Nesta Glatzel38Michael Gregoritsch30Anton Kade20Alexis Claude Maurice27Marius Wolf19Robin Fellhauer32Fabian Rieder13Dimitris Giannoulis34Arthur Chaves31Keven Schlotterbeck16Cedric Zesiger1Finn Dahmen
- Đội hình dự bị
-
23Albert Gronbaek14Rayan Philippe16Giorgi Gocholeishvili49Otto Stange19Damion Downs8Daniel Elfadli45Fabio Balde12Sander Tangvik43Shafiq NandjaHan-Noah Massengo 4Uchenna Ogundu 39Rodrigo Duarte Ribeiro 21Nediljko Labrovic 22Ismael Gharbi 11Elvis Rexhbecaj 8Jeffrey Gouweleeuw 6Mert Komur 36Noahkai Banks 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Merlin Polzin
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Hamburger SV vs Augsburg: Số liệu thống kê
-
Hamburger SVAugsburg
-
Giao bóng trước
-
-
18Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
8Phạt góc2
-
-
12Sút Phạt12
-
-
0Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
32Đánh đầu30
-
-
2Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách5
-
-
15Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
5Successful center8
-
-
4Thay người3
-
-
9Sút ra ngoài12
-
-
2Woodwork1
-
-
18Đánh đầu thành công13
-
-
5Cản sút3
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn11
-
-
11Ném biên16
-
-
395Số đường chuyền356
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
106Pha tấn công85
-
-
45Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
1Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
12Shots Inside Box15
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
50Duels Won52
-
-
1.59Expected Goals2.3
-
-
1.23xG Open Play1.44
-
-
1.59xG Non Penalty2.3
-
-
1.34xGOT1.3
-
-
28Touches In Opposition Box44
-
-
23Accurate Crosses17
-
-
33Ground Duels Won38
-
-
17Aerial Duels Won14
-
-
28Clearances35
-
BXH Bundesliga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 | T T T H T T |
| 2 | Borussia Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 | B B T B T T |
| 3 | RB Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 | T T T B T B |
| 4 | VfB Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 | T B H H T H |
| 5 | TSG Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 | H T T H T B |
| 6 | Bayer Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 | T B T T B H |
| 7 | SC Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 57 | -6 | 47 | T T B H B T |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61 | 65 | -4 | 44 | T B H B B H |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 61 | -16 | 43 | H T H T T B |
| 10 | FSV Mainz 05 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 53 | -9 | 40 | B H B T B T |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 39 | B B B H T T |
| 12 | Borussia Monchengladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 53 | -11 | 38 | B H H T B T |
| 13 | Hamburger SV | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 54 | -14 | 38 | B B B T T H |
| 14 | FC Koln | 34 | 7 | 11 | 16 | 49 | 63 | -14 | 32 | T H B H B B |
| 15 | Werder Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37 | 60 | -23 | 32 | B T H B B B |
| 16 | VfL Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | -24 | 29 | B T H H B T |
| 17 | Heidenheimer | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | -31 | 26 | T B T H T B |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | -31 | 26 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Promotion Play-Offs
Relegation

