Hamburger SV: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hamburger SV: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hamburger SV
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1887-9-29
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Sylvesterallee 7, 22525 Hamburg
Sân vận động Volksparkstadion
Sức chứa sân vận động 57,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Merlin Polzin
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hamburger SV mới nhất

  • 10/05 20:30
    Hamburger SV
    SC Freiburg
    1 - 1
    Vòng 33
  • 02/05 20:30
    1 Eintracht Frankfurt
    Hamburger SV
    0 - 0
    Vòng 32
  • 25/04 23:30
    Hamburger SV
    TSG Hoffenheim
    1 - 2
    Vòng 31
  • 18/04 20:30
    Werder Bremen
    Hamburger SV 1
    1 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 22:30
    VfB Stuttgart
    Hamburger SV
    2 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 20:30
    1 Hamburger SV
    Augsburg
    0 - 1
    Vòng 28
  • 22/03 00:30
    Borussia Dortmund
    Hamburger SV
    0 - 2
    Vòng 27
  • 15/03 00:30
    Hamburger SV
    FC Koln
    1 - 1
    Vòng 26
  • 07/03 21:30
    VfL Wolfsburg
    Hamburger SV
    1 - 1
    Vòng 25
  • 05/03 02:30
    Hamburger SV
    Bayer Leverkusen
    0 - 0
    Vòng 17

Lịch kèo nhà cái world cup Hamburger SV sắp tới

  • 16/05 20:30
    Bayer Leverkusen
    Hamburger SV
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation