Kết quả Werder Bremen vs Hamburger SV, 20h30 ngày 18/04
Kết quả Werder Bremen vs Hamburger SV
Đối đầu Werder Bremen vs Hamburger SV
Phong độ Werder Bremen gần đây
Phong độ Hamburger SV gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.06+0.5
0.82O 2.75
0.93U 2.75
0.931
2.00X
3.502
3.30Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.75O 1.25
1.08U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Werder Bremen vs Hamburger SV
-
Sân vận động: Weserstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Bundesliga 2025-2026 » vòng 30
-
Werder Bremen vs Hamburger SV: Diễn biến chính
-
37'Jens Stage (Assist:Yukinari Sugawara)
1-0 -
41'1-1
Robert-Nesta Glatzel (Assist:Nicolas Capaldo) -
45'1-1Ransford Yeboah Konigsdorffer
-
45'Olivier Deman1-1
-
57'Jens Stage (Assist:Cameron Puertas)
2-1 -
58'2-1Miro Muheim
-
61'Marco Grull
Jovan Milosevic2-1 -
66'2-1Philip Otele
Albert Gronbaek -
67'Leonardo Bittencourt
Jens Stage2-1 -
71'Yukinari Sugawara2-1
-
73'Leonardo Bittencourt2-1
-
75'2-1Bakery Jatta
Miro Muheim -
75'2-1Otto Stange
Ransford Yeboah Konigsdorffer -
78'2-1Philip Otele Card changed
-
79'2-1Philip Otele
-
82'Marco Grull2-1
-
83'2-1Damion Downs
Nicolas Capaldo -
87'2-1Bakery Jatta Red card cancelled
-
89'2-1Bakery Jatta
-
89'Niklas Stark
Justin Njinmah2-1 -
90'Cameron Puertas (Assist:Romano Schmid)
3-1
-
Werder Bremen vs Hamburger SV: Đội hình chính và dự bị
-
Werder Bremen4-1-4-1Hamburger SV3-4-1-230Mio Backhaus2Olivier Deman31Karim Coulibaly5Amos Pieper3Yukinari Sugawara14Senne Lynen20Romano Schmid18Cameron Puertas6Jens Stage11Justin Njinmah19Jovan Milosevic9Robert-Nesta Glatzel11Ransford Yeboah Konigsdorffer20Fabio Vieira2William Mikelbrencis21Nicolai Remberg23Albert Gronbaek28Miro Muheim24Nicolas Capaldo25Jordan Torunarigha17Warmed Omari1Daniel Heuer Fernandes
- Đội hình dự bị
-
10Leonardo Bittencourt4Niklas Stark17Marco Grull39Maximilian Wober7Samuel Mbangula24Patrice Covic29Salim Musah25Markus Kolke23Isaac SchmidtBakery Jatta 18Damion Downs 19Otto Stange 49Philip Otele 27Rayan Philippe 14Giorgi Gocholeishvili 16Daniel Elfadli 8Sander Tangvik 12Shafiq Nandja 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel ThiouneMerlin Polzin
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Werder Bremen vs Hamburger SV: Số liệu thống kê
-
Werder BremenHamburger SV
-
Giao bóng trước
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
7Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt14
-
-
1Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
1Đánh đầu9
-
-
2Cứu thua7
-
-
22Cản phá thành công16
-
-
5Thử thách6
-
-
27Long pass30
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center2
-
-
3Thay người4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
12Đánh đầu thành công18
-
-
2Cản sút3
-
-
14Rê bóng thành công16
-
-
8Đánh chặn7
-
-
22Ném biên21
-
-
448Số đường chuyền340
-
-
80%Chuyền chính xác74%
-
-
96Pha tấn công109
-
-
58Tấn công nguy hiểm27
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
2Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
7Shots Inside Box7
-
-
11Shots Outside Box4
-
-
55Duels Won58
-
-
1.78Expected Goals0.58
-
-
1.56xG Open Play0.34
-
-
1.78xG Non Penalty0.58
-
-
2.61xGOT1.08
-
-
17Touches In Opposition Box14
-
-
20Accurate Crosses11
-
-
42Ground Duels Won41
-
-
13Aerial Duels Won17
-
-
24Clearances19
-
BXH Bundesliga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 | T T T H T T |
| 2 | Borussia Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 | B B T B T T |
| 3 | RB Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 | T T T B T B |
| 4 | VfB Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 | T B H H T H |
| 5 | TSG Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 | H T T H T B |
| 6 | Bayer Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 | T B T T B H |
| 7 | SC Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 57 | -6 | 47 | T T B H B T |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61 | 65 | -4 | 44 | T B H B B H |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 61 | -16 | 43 | H T H T T B |
| 10 | FSV Mainz 05 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 53 | -9 | 40 | B H B T B T |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 39 | B B B H T T |
| 12 | Borussia Monchengladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 53 | -11 | 38 | B H H T B T |
| 13 | Hamburger SV | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 54 | -14 | 38 | B B B T T H |
| 14 | FC Koln | 34 | 7 | 11 | 16 | 49 | 63 | -14 | 32 | T H B H B B |
| 15 | Werder Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37 | 60 | -23 | 32 | B T H B B B |
| 16 | VfL Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | -24 | 29 | B T H H B T |
| 17 | Heidenheimer | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | -31 | 26 | T B T H T B |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | -31 | 26 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Promotion Play-Offs
Relegation

