Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nautico (PE) vs Cuiaba, 05h00 ngày 23/5

Hạng 2 Brazil 2026: Nautico (PE) vs Cuiaba

  • Giải đấu: Hạng 2 Brazil
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 23/5/2026 05:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba

- Thống kê lịch sử đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Brazil 2 1 0 1
Cúp Brasil 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Nautico (PE) vs Cuiaba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nautico (PE) (sân nhà) 2 2 0 0
Nautico (PE) (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nautico (PE) thắng
Bại: là số trận Nautico (PE) thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nautico (PE)Cuiaba trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Brazil 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sao Bernardo 9 5 2 2 15 7 8 17 B T T T T H
2 Nautico (PE) 9 5 1 3 15 9 6 16 B B T H T T
3 Sport Club do Recife 9 4 4 1 12 7 5 16 H H T T T B
4 Vila Nova 9 4 4 1 14 10 4 16 T T H H B T
5 Fortaleza 9 4 3 2 11 10 1 15 T T H T H B
6 Gremio Novorizontin 9 3 4 2 11 9 2 13 T T B H T H
7 Criciuma 9 3 4 2 10 8 2 13 T B T H H H
8 Ceara 9 3 4 2 10 9 1 13 T H H B B T
9 Juventude 9 3 4 2 6 5 1 13 T T T H H H
10 Goias 9 4 1 4 9 12 -3 13 B B B B T T
11 Atletico Clube Goianiense 9 3 3 3 9 9 0 12 T H T H T H
12 Operario Ferroviario PR 9 3 3 3 9 12 -3 12 H B H T B B
13 CRB AL 9 3 2 4 13 13 0 11 B B B T T T
14 Athletic Club MG 9 2 5 2 10 10 0 11 T B B H H H
15 Cuiaba 9 1 7 1 4 4 0 10 H T H H H H
16 Avai FC 9 2 4 3 10 11 -1 10 H B B H H B
17 Botafogo SP 9 2 3 4 10 9 1 9 B H H H B B
18 Londrina PR 9 2 2 5 12 15 -3 8 B H B B B T
19 Ponte Preta 9 2 1 6 7 16 -9 7 B T T B B B
20 America MG 9 0 3 6 5 17 -12 3 B H B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: