Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ, 02h00 ngày 02/5

Brasil Women's Cup 2026: Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ

Lịch sử đối đầu Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Brazil nữ 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Mineiro Nữ vs Fluminense RJ Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Atletico Mineiro Nữ (sân nhà) 0 0 0 0
Atletico Mineiro Nữ (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atletico Mineiro Nữ thắng
Bại: là số trận Atletico Mineiro Nữ thua

BXH Vòng Bảng Brasil Women's Cup mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atletico Mineiro NữFluminense RJ Nữ trên Bảng xếp hạng của Brasil Women's Cup mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Brasil Women's Cup 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Corinthians Paulista (W) 8 6 1 1 21 8 13 19 B T T T T T
2 Palmeiras SP (W) 8 5 2 1 18 8 10 17 T T B H T H
3 Sao Paulo/SP (W) 8 5 2 1 12 5 7 17 B H T T T H
4 Flamengo/RJ (W) 8 4 3 1 15 10 5 15 H H T H B T
5 EC Bahia (W) 8 5 0 3 15 12 3 15 T T T T T B
6 Fluminense RJ (W) 8 4 2 2 10 7 3 14 T H B T B T
7 Internacional(W) 8 4 2 2 9 6 3 14 H T B H T T
8 Cruzeiro MG (W) 8 3 4 1 14 10 4 13 T H T H B H
9 Ferroviaria SP (W) 8 3 3 2 10 9 1 12 T H H H T B
10 Santos (W) 8 2 5 1 10 8 2 11 T B H H H H
11 Bragantino (W) 8 3 2 3 14 15 -1 11 H T B B T H
12 Gremio (W) 8 3 1 4 10 9 1 10 B H T T B T
13 Atletico Mineiro (W) 8 2 2 4 8 8 0 8 B B T B H T
14 Mixto EC (W) 8 1 3 4 6 13 -7 6 B T H H B B
15 Botafogo RJ(W) 7 1 2 4 7 12 -5 5 B H B B H B
16 EC Juventude (W) 8 1 1 6 3 10 -7 4 T B B B B B
17 America Mineiro (W) 8 0 2 6 3 19 -16 2 B B H B B H
18 Vitoria BA (W) 7 0 1 6 5 21 -16 1 H B B B B B

Cập nhật: