Kết quả Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ, 07h00 ngày 19/05
Kết quả Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
Đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
Phong độ Cruzeiro MG Nữ gần đây
Phong độ SC Corinthians Paulista Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.88-0.75
0.93O 2.5
0.80U 2.5
1.001
3.70X
3.102
1.91Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
0.98O 1
0.94U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Brasil Women's Cup 2026 » vòng 11
-
Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: Diễn biến chính
-
5'Leticia Ferreira
1-0 -
23'Paloma
2-0 -
25'2-1
Andressa Alves da Silva -
27'2-1Thais
-
37'2-1Ana Vitoria
-
51'2-2
Jaqueline Ribeiro -
66'2-2Duda Mineira
-
83'Pri Back
3-2
- BXH Brasil Women's Cup
- BXH bóng đá Brazil mới nhất
-
Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: Số liệu thống kê
-
Cruzeiro MG NữSC Corinthians Paulista Nữ
-
10Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Phạt góc4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
43Pha tấn công71
-
-
47Tấn công nguy hiểm70
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Brasil Women's Cup 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 25 | T T T T T B |
| 2 | Palmeiras SP (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 24 | H T H H T T |
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | T T H T B T |
| 4 | Cruzeiro MG (W) | 11 | 5 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 20 | H B H H T T |
| 5 | EC Bahia (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | T T B H H T |
| 6 | Internacional(W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 20 | H T T T T B |
| 7 | Ferroviaria SP (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 6 | 19 | H T B T H T |
| 8 | Flamengo/RJ (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | H B T B H T |
| 9 | Bragantino (W) | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 17 | B T H T B T |
| 10 | Gremio (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B T B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 15 | T B T H B B |
| 12 | Santos (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 | 14 | H H H B T B |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 12 | B H T H B T |
| 14 | EC Juventude (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | B B B H T B |
| 15 | Mixto EC (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 20 | -13 | 7 | H B B B H B |
| 16 | Botafogo RJ(W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | B H B B B B |
| 17 | America Mineiro (W) | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 25 | -22 | 3 | B B H H B B |
| 18 | Vitoria BA (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 26 | -21 | 2 | B B B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

