Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ, 07h00 ngày 19/5

Brasil Women's Cup 2026: Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ

Lịch sử đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Brasil Women's Cup 4 0 1 3
Cúp Brasil nữ 1 0 1 0
Brazil Supercopa Women 2 0 0 2
VĐQG Brazil nữ 3 1 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Cruzeiro MG Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Cruzeiro MG Nữ (sân nhà) 4 1 2 1
Cruzeiro MG Nữ (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cruzeiro MG Nữ thắng
Bại: là số trận Cruzeiro MG Nữ thua

BXH Vòng Bảng Brasil Women's Cup mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cruzeiro MG NữSC Corinthians Paulista Nữ trên Bảng xếp hạng của Brasil Women's Cup mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Brasil Women's Cup 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Corinthians Paulista (W) 10 8 1 1 25 9 16 25 T T T T T T
2 Palmeiras SP (W) 10 6 3 1 22 9 13 21 B H T H H T
3 Sao Paulo/SP (W) 10 6 2 2 15 8 7 20 T T T H T B
4 EC Bahia (W) 11 6 2 3 19 13 6 20 T T B H H T
5 Internacional(W) 11 6 2 3 13 9 4 20 H T T T T B
6 Flamengo/RJ (W) 11 5 4 2 18 13 5 19 H B T B H T
7 Cruzeiro MG (W) 10 4 5 1 18 10 8 17 T H B H H T
8 Bragantino (W) 11 5 2 4 18 18 0 17 B T H T B T
9 Gremio (W) 11 5 1 5 16 11 5 16 T B T B T T
10 Ferroviaria SP (W) 10 4 4 2 14 10 4 16 H H T B T H
11 Fluminense RJ (W) 11 4 3 4 11 11 0 15 T B T H B B
12 Santos (W) 11 3 5 3 12 12 0 14 H H H B T B
13 Atletico Mineiro (W) 11 3 3 5 12 13 -1 12 B H T H B T
14 EC Juventude (W) 10 2 2 6 6 10 -4 8 B B B B H T
15 Mixto EC (W) 11 1 4 6 7 20 -13 7 H B B B H B
16 Botafogo RJ(W) 9 1 2 6 7 16 -9 5 B B H B B B
17 America Mineiro (W) 11 0 3 8 3 25 -22 3 B B H H B B
18 Vitoria BA (W) 9 0 2 7 5 24 -19 2 B B B B H B

Cập nhật: