Kết quả Cuiaba vs Criciuma, 04h30 ngày 03/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 7

  • Cuiaba vs Criciuma: Diễn biến chính

  • 21'
    Joao Basso (Assist:Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Willean Bernardo Willemen
     Luciano Castan da Silva
  • 46'
    1-0
     Wagner da Silva Souza, Waguininho
     Nicolas Godinho Johann
  • 46'
    1-0
     Jhonata Robert Alves da Silva
     Thiaguinho
  • 62'
    Kauan Cristtyan  
    Eliel Chrystian Pereira Silva  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Romulo Otero Vasquez
     Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
  • 68'
    Luis Soares  
    Eric  
    1-0
  • 77'
    1-0
     Vinicius Caue
     Marcio Almeida de Oliveira
  • 81'
    Weverson  
    Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe  
    1-0
  • 81'
    Severino do Ramos Clementino, Nino  
    Railan Reis Ferreira  
    1-0
  • 81'
    Vinicius Peixoto  
    Rodrigo Rodrigues  
    1-0
  • 86'
    David Souza
    1-0
  • 90'
    1-1
    goal Vinicius Caue
  • Cuiaba vs Criciuma: Đội hình chính và dự bị

  • Cuiaba3-4-2-1
    31
    Marcelo Carné
    14
    Eric
    5
    Calebe Oliveira Costa
    13
    Joao Basso
    6
    Marlon Matheus Lopes do Nascimento
    30
    Raul Lo Goncalves
    88
    David Souza
    37
    Railan Reis Ferreira
    8
    Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
    11
    Eliel Chrystian Pereira Silva
    27
    Rodrigo Rodrigues
    9
    Nicolas Godinho Johann
    11
    Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
    7
    Fellipe Mateus de S. Araujo
    6
    Marcio Almeida de Oliveira
    8
    Guilherme Lobo
    50
    Thiaguinho
    22
    Marcelo Hermes
    43
    Ruan Carvalho
    34
    Bruno Fabiano Alves Nascimento
    4
    Luciano Castan da Silva
    32
    Airton Moraes Michellon
    Criciuma3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Yamil Asad
    44Gabriel Knesowitsch
    49Joao Araujo
    1Joao Carlos Heidemann
    41Kauan Cristtyan
    91Luis Soares
    2Severino do Ramos Clementino, Nino
    17Victor Barbara
    29Vinicius Peixoto
    53Weverson
    Bidu 20
    Vinicius Caue 88
    Hiago Alves 31
    Jean Carlos de Souza Irmer 41
    Jhonata Robert Alves da Silva 10
    Joao Carlos 21
    Leo Mana 2
    Romulo Otero Vasquez 91
    Pedro Santos 70
    Wagner da Silva Souza, Waguininho 13
    Willean Bernardo Willemen 97
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Antonio Jose Cardoso de Oliveira
    Cláudio Tencati
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Cuiaba vs Criciuma: Số liệu thống kê

  • Cuiaba
    Criciuma
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    40
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 396
    Số đường chuyền
    443
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 1.69
    xGOT
    0.79
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 21
    Clearances
    39
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sao Bernardo 9 5 2 2 15 7 8 17 B T T T T H
2 Nautico (PE) 9 5 1 3 15 9 6 16 B B T H T T
3 Sport Club do Recife 9 4 4 1 12 7 5 16 H H T T T B
4 Vila Nova 9 4 4 1 14 10 4 16 T T H H B T
5 Fortaleza 9 4 3 2 11 10 1 15 T T H T H B
6 Gremio Novorizontin 9 3 4 2 11 9 2 13 T T B H T H
7 Criciuma 9 3 4 2 10 8 2 13 T B T H H H
8 Ceara 9 3 4 2 10 9 1 13 T H H B B T
9 Juventude 9 3 4 2 6 5 1 13 T T T H H H
10 Goias 9 4 1 4 9 12 -3 13 B B B B T T
11 Atletico Clube Goianiense 9 3 3 3 9 9 0 12 T H T H T H
12 Operario Ferroviario PR 9 3 3 3 9 12 -3 12 H B H T B B
13 CRB AL 9 3 2 4 13 13 0 11 B B B T T T
14 Athletic Club MG 9 2 5 2 10 10 0 11 T B B H H H
15 Cuiaba 9 1 7 1 4 4 0 10 H T H H H H
16 Avai FC 9 2 4 3 10 11 -1 10 H B B H H B
17 Botafogo SP 9 2 3 4 10 9 1 9 B H H H B B
18 Londrina PR 9 2 2 5 12 15 -3 8 B H B B B T
19 Ponte Preta 9 2 1 6 7 16 -9 7 B T T B B B
20 America MG 9 0 3 6 5 17 -12 3 B H B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation