Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Porto B vs FC Felgueiras, 00h00 ngày 05/5

Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026: Porto B vs FC Felgueiras

  • Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 05/5/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Porto B vs FC Felgueiras trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Porto B vs FC Felgueiras

- Thống kê lịch sử đối đầu Porto B vs FC Felgueiras: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 0 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Porto B vs FC Felgueiras: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bồ Đào Nha 3 0 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Porto B vs FC Felgueiras: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Porto B (sân nhà) 1 0 0 1
Porto B (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Porto B thắng
Bại: là số trận Porto B thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Porto BFC Felgueiras trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 32 20 6 6 49 25 24 66 T H T B T T
2 Viseu 32 16 7 9 56 33 23 55 T B B T H H
3 SCU Torreense 31 15 5 11 37 30 7 50 T T H B T H
4 Uniao Leiria 32 13 10 9 50 43 7 49 T H H T B B
5 Vizela 32 13 9 10 38 36 2 48 T B B B T H
6 Feirense 32 12 9 11 34 36 -2 45 B T T B H T
7 SL Benfica B 32 11 11 10 43 40 3 44 T T H B B T
8 Leixoes 32 13 5 14 42 53 -11 44 T H T T T B
9 Lusitania 32 11 10 11 42 48 -6 43 B H H B T H
10 Porto B 31 12 6 13 37 42 -5 42 H B T H B B
11 GD Chaves 32 12 6 14 38 37 1 42 B B T B T B
12 Sporting CP B 32 13 2 17 41 33 8 41 T B B B B B
13 FC Felgueiras 31 10 10 11 28 35 -7 40 H B T H T T
14 SC Farense 32 10 9 13 30 35 -5 39 B B T T H T
15 Penafiel 31 10 8 13 33 34 -1 38 B B T T B T
16 Portimonense 32 10 6 16 37 48 -11 36 T T B T B T
17 Pacos de Ferreira 32 8 11 13 31 46 -15 35 B H H T B B
18 Oliveirense 32 7 10 15 31 43 -12 31 B B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: