Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Benfica vs AVS Futebol SAD, 01h00 ngày 22/2

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026: Benfica vs AVS Futebol SAD

  • Giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 22/2/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Benfica vs AVS Futebol SAD trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Benfica vs AVS Futebol SAD

- Thống kê lịch sử đối đầu Benfica vs AVS Futebol SAD: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 3 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Benfica vs AVS Futebol SAD: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bồ Đào Nha 3 2 1 0
Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Benfica vs AVS Futebol SAD: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Benfica (sân nhà) 2 2 0 0
Benfica (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Benfica thắng
Bại: là số trận Benfica thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BenficaAVS Futebol SAD trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 22 19 2 1 43 7 36 59 T T T B H T
2 Sporting CP 22 17 4 1 56 12 44 55 H T T T H T
3 Benfica 22 15 7 0 46 13 33 52 T T T H T T
4 Gil Vicente 22 11 7 4 33 18 15 40 H T B T T T
5 Sporting Braga 22 11 6 5 45 20 25 39 H T T T T B
6 Moreirense 22 10 3 9 29 30 -1 33 T B T B B T
7 FC Famalicao 22 9 5 8 27 21 6 32 B T T B T B
8 Vitoria Guimaraes 22 9 4 9 25 31 -6 31 T B B T B T
9 Estoril 22 8 6 8 43 38 5 30 B T T T H B
10 Alverca 23 7 5 11 23 38 -15 26 T B H B H H
11 FC Arouca 23 7 5 11 31 49 -18 26 T B T T B T
12 Estrela da Amadora 23 5 8 10 26 41 -15 23 B B H T B B
13 Casa Pia AC 22 5 7 10 25 41 -16 22 B B H T H T
14 Nacional da Madeira 23 5 6 12 27 34 -7 21 B T B H B B
15 Rio Ave 22 4 8 10 23 43 -20 20 T B B B B B
16 Santa Clara 23 4 6 13 18 29 -11 18 B B B B B H
17 CD Tondela 23 4 6 13 17 36 -19 18 B B H H H T
18 AVS Futebol SAD 22 1 5 16 18 54 -36 8 B B H B B T

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: