Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ, 00h00 ngày 03/5
Kết quả Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ
Đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ
Phong độ Standard Liege Nữ gần đây
Phong độ Club Brugge Nữ gần đây
VĐQG Bỉ nữ 2025-2026: Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Bỉ nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 03/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ trước đây
-
21/03/2026Club Brugge (W)0 - 3Standard Liege (W)0 - 1W
-
13/12/2025Club Brugge (W)4 - 2Standard Liege (W)0 - 1L
-
20/09/2025Standard Liege (W)0 - 0Club Brugge (W)0 - 0D
-
17/05/2025Club Brugge (W)2 - 2Standard Liege (W)2 - 1D
-
27/04/2025Standard Liege (W)1 - 2Club Brugge (W)0 - 0L
-
09/02/2025Standard Liege (W)1 - 2Club Brugge (W)0 - 1L
-
16/11/2024Club Brugge (W)4 - 3Standard Liege (W)2 - 2L
-
06/10/2024Standard Liege (W)3 - 1Club Brugge (W)2 - 0W
-
25/05/2024Standard Liege (W)5 - 1Club Brugge (W)3 - 1W
-
30/03/2024Club Brugge (W)2 - 4Standard Liege (W)1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ nữ | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege Nữ vs Club Brugge Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liege Nữ (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Standard Liege Nữ (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Standard Liege Nữ thắng
Bại: là số trận Standard Liege Nữ thua
Thắng: là số trận Standard Liege Nữ thắng
Bại: là số trận Standard Liege Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Standard Liege Nữ và Club Brugge Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oud Heverlee Leuven (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 52 | 14 | 38 | 58 | T T T T T T |
| 2 | Anderlecht (W) | 21 | 14 | 3 | 4 | 41 | 23 | 18 | 45 | T T H T B B |
| 3 | Club Brugge (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 34 | H T T B B B |
| 4 | Zulte Waregem VV (W) | 21 | 6 | 8 | 7 | 31 | 29 | 2 | 26 | B H H T B H |
| 5 | Standard Liege (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | H B B B T T |
| 6 | Racing Genk (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 31 | 45 | -14 | 20 | B B T H T H |
| 7 | KAA Gent Ladies (W) | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 44 | -24 | 16 | B B H H T T |
| 8 | Westerlo (W) | 21 | 2 | 4 | 15 | 20 | 46 | -26 | 10 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
