Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FC Shakhtar Donetsk
29
20
0.69
2
LNZ Cherkasy
29
17
0.59
3
Polissya Zhytomyr
29
21
0.72
4
Dynamo Kyiv
29
34
1.17
5
Metalist 1925 Kharkiv
29
19
0.66
6
Kryvbas
29
45
1.55
7
Kolos Kovalyovka
29
25
0.86
8
Zorya
29
35
1.21
9
FC Karpaty Lviv
29
29
1
10
FK Epitsentr Dunayivtsi
29
45
1.55
11
Veres
29
39
1.34
12
Kudrivka
29
45
1.55
13
Obolon Kiev
28
48
1.71
14
Rukh Vynnyky
29
49
1.69
15
PFC Oleksandria
28
54
1.93
16
SC Poltava
29
74
2.55
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine 2025-2026 (sân nhà)
1
FC Shakhtar Donetsk
14
9
0.64
2
LNZ Cherkasy
15
9
0.6
3
Kryvbas
15
22
1.47
4
Dynamo Kyiv
14
13
0.93
5
Metalist 1925 Kharkiv
15
9
0.6
6
Polissya Zhytomyr
14
10
0.71
7
Zorya
15
13
0.87
8
Kolos Kovalyovka
15
11
0.73
9
Kudrivka
15
21
1.4
10
FC Karpaty Lviv
14
16
1.14
11
Veres
14
20
1.43
12
FK Epitsentr Dunayivtsi
14
22
1.57
13
Obolon Kiev
14
25
1.79
14
Rukh Vynnyky
15
31
2.07
15
PFC Oleksandria
13
27
2.08
16
SC Poltava
15
39
2.6
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine 2025-2026 (sân khách)
1
FC Shakhtar Donetsk
15
11
0.73
2
Polissya Zhytomyr
15
11
0.73
3
LNZ Cherkasy
14
8
0.57
4
Dynamo Kyiv
15
21
1.4
5
FC Karpaty Lviv
15
13
0.87
6
Metalist 1925 Kharkiv
14
10
0.71
7
Kolos Kovalyovka
14
14
1
8
Kryvbas
14
23
1.64
9
Zorya
14
22
1.57
10
FK Epitsentr Dunayivtsi
15
23
1.53
11
Veres
15
19
1.27
12
Obolon Kiev
14
23
1.64
13
Rukh Vynnyky
14
18
1.29
14
PFC Oleksandria
15
27
1.8
15
Kudrivka
14
24
1.71
16
SC Poltava
14
35
2.5
Cập nhật: 20/05/2026 05:09:55
Tên giải đấu
VĐQG Ukraine
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ukrainian Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)