Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FK Minija 9 7 0.78
2 Babrungas 9 3 0.33
3 NFA Kaunas 9 11 1.22
4 Garr and Ava 9 8 0.89
5 FK Tauras Taurage 9 10 1.11
6 Atomsfera Mazeikiai 9 12 1.33
7 FK Neptunas Klaipeda 9 12 1.33
8 DFK Dainava Alytus 9 13 1.44
9 FK Zalgiris Vilnius B 9 13 1.44
10 Lietava Jonava 9 14 1.56
11 FK Transinvest II 9 23 2.56
12 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 9 17 1.89
13 Hegelmann Litauen II 9 18 2
14 Siauliai B 9 21 2.33
15 Ekranas Panevezys 9 18 2
16 FK Kauno Zalgiris II 9 19 2.11

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Babrungas 6 1 0.17
2 FK Minija 5 3 0.6
3 FK Tauras Taurage 5 3 0.6
4 Garr and Ava 5 4 0.8
5 NFA Kaunas 4 7 1.75
6 FK Zalgiris Vilnius B 4 2 0.5
7 Lietava Jonava 4 4 1
8 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 5 8 1.6
9 DFK Dainava Alytus 2 2 1
10 Siauliai B 5 8 1.6
11 FK Neptunas Klaipeda 5 10 2
12 FK Transinvest II 5 14 2.8
13 Atomsfera Mazeikiai 5 9 1.8
14 Ekranas Panevezys 4 8 2
15 Hegelmann Litauen II 4 8 2
16 FK Kauno Zalgiris II 4 8 2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FK Minija 4 4 1
2 NFA Kaunas 5 4 0.8
3 Atomsfera Mazeikiai 4 3 0.75
4 Babrungas 3 2 0.67
5 FK Neptunas Klaipeda 4 2 0.5
6 Garr and Ava 4 4 1
7 DFK Dainava Alytus 7 11 1.57
8 FK Transinvest II 4 9 2.25
9 FK Tauras Taurage 4 7 1.75
10 Hegelmann Litauen II 5 10 2
11 Lietava Jonava 5 10 2
12 FK Zalgiris Vilnius B 5 11 2.2
13 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 4 9 2.25
14 Ekranas Panevezys 5 10 2
15 FK Kauno Zalgiris II 5 11 2.2
16 Siauliai B 4 13 3.25
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 11
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)