Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hungary mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Vasas 30 26 0.87
2 Budapest Honved 30 26 0.87
3 Kecskemeti TE 30 39 1.3
4 Kozarmisleny SE 30 40 1.33
5 Csakvari TK 30 37 1.23
6 Mezokovesd Zsory 30 34 1.13
7 BVSC Zuglo 30 30 1
8 Fehervar Videoton 30 33 1.1
9 Duna-Tisza 30 44 1.47
10 Szeged Csanad 30 34 1.13
11 KARCAG SE 30 41 1.37
12 SOROKSAR 30 45 1.5
13 Szentlorinc SE 30 42 1.4
14 FC Ajka 30 40 1.33
15 Dafuji cloth MTE 30 49 1.63
16 Bekescsaba 30 42 1.4

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hungary 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kecskemeti TE 15 12 0.8
2 Vasas 15 18 1.2
3 Budapest Honved 15 13 0.87
4 Kozarmisleny SE 15 18 1.2
5 Csakvari TK 15 20 1.33
6 SOROKSAR 15 21 1.4
7 Mezokovesd Zsory 15 12 0.8
8 Fehervar Videoton 15 13 0.87
9 BVSC Zuglo 15 13 0.87
10 Duna-Tisza 15 19 1.27
11 KARCAG SE 15 19 1.27
12 Szentlorinc SE 15 24 1.6
13 Szeged Csanad 15 19 1.27
14 Dafuji cloth MTE 15 19 1.27
15 FC Ajka 15 23 1.53
16 Bekescsaba 15 17 1.13

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Hungary 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Vasas 15 8 0.53
2 Budapest Honved 15 13 0.87
3 Mezokovesd Zsory 15 22 1.47
4 Kozarmisleny SE 15 22 1.47
5 Csakvari TK 15 17 1.13
6 BVSC Zuglo 15 17 1.13
7 Szeged Csanad 15 15 1
8 Duna-Tisza 15 25 1.67
9 FC Ajka 15 17 1.13
10 Kecskemeti TE 15 27 1.8
11 Fehervar Videoton 15 20 1.33
12 Szentlorinc SE 15 18 1.2
13 Bekescsaba 15 25 1.67
14 KARCAG SE 15 22 1.47
15 Dafuji cloth MTE 15 30 2
16 SOROKSAR 15 24 1.6
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Hungary
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary NB Ⅱ
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)