Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sidama Bunna 32 20 0.63
2 Defence Force FC 33 26 0.79
3 Negelle Arsi 32 25 0.78
4 Fasil Kenema 32 24 0.75
5 Hawassa City FC 32 26 0.81
6 Ethio Electric FC 32 21 0.66
7 Bahir Dar Kenema FC 33 23 0.7
8 Wolaita Dicha 33 29 0.88
9 Ethiopia Bunna 32 35 1.09
10 Ethiopia Nigd Bank 33 38 1.15
11 Hadiya Hossana 33 32 0.97
12 Sheger Ketema 31 27 0.87
13 Kedus Giorgis 32 29 0.91
14 Ethiopian Insurance FC 32 25 0.78
15 Welwalo Adigrat 32 33 1.03
16 Adama City 32 33 1.03
17 Shire Endaselassie FC 32 27 0.84
18 Dire Dawa 32 36 1.13
19 Mekelle 70 Enderta FC 32 33 1.03
20 Arba Minch 32 37 1.16

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Sidama Bunna 16 7 0.44
2 Ethio Electric FC 16 7 0.44
3 Ethiopia Nigd Bank 16 17 1.06
4 Hawassa City FC 16 12 0.75
5 Negelle Arsi 16 11 0.69
6 Fasil Kenema 16 13 0.81
7 Kedus Giorgis 16 11 0.69
8 Wolaita Dicha 16 15 0.94
9 Shire Endaselassie FC 16 10 0.63
10 Bahir Dar Kenema FC 17 13 0.76
11 Defence Force FC 16 9 0.56
12 Sheger Ketema 16 11 0.69
13 Adama City 16 16 1
14 Ethiopia Bunna 16 22 1.38
15 Welwalo Adigrat 16 18 1.13
16 Ethiopian Insurance FC 16 11 0.69
17 Mekelle 70 Enderta FC 16 20 1.25
18 Hadiya Hossana 17 21 1.24
19 Dire Dawa 16 18 1.13
20 Arba Minch 16 24 1.5

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ethiopia 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Defence Force FC 17 17 1
2 Sidama Bunna 16 13 0.81
3 Negelle Arsi 16 14 0.88
4 Hadiya Hossana 16 11 0.69
5 Ethiopia Bunna 16 13 0.81
6 Bahir Dar Kenema FC 16 10 0.63
7 Ethiopian Insurance FC 16 14 0.88
8 Arba Minch 16 13 0.81
9 Sheger Ketema 15 16 1.07
10 Fasil Kenema 16 11 0.69
11 Welwalo Adigrat 16 15 0.94
12 Hawassa City FC 16 14 0.88
13 Wolaita Dicha 17 14 0.82
14 Adama City 16 17 1.06
15 Dire Dawa 16 18 1.13
16 Ethio Electric FC 16 14 0.88
17 Kedus Giorgis 16 18 1.13
18 Mekelle 70 Enderta FC 16 13 0.81
19 Ethiopia Nigd Bank 17 21 1.24
20 Shire Endaselassie FC 16 17 1.06
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Ethiopia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ethiopia Premier League
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 33
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)