Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ, 18h00 ngày 09/5

POL WD1 2025-2026: GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ

Lịch sử đối đầu GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ trước đây

  • 08/02/2026
    GKS Katowice (W)
    2 - 0
    Slask Wroclaw (W)
    1 - 0
    W
  • 12/10/2025
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 1
    GKS Katowice (W)
    0 - 1
    W
  • 12/04/2025
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 3
    GKS Katowice (W)
    0 - 1
    W
  • 21/09/2024
    GKS Katowice (W)
    3 - 0
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 0
    W
  • 26/05/2024
    GKS Katowice (W)
    2 - 1
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 1
    W
  • 12/11/2023
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 2
    GKS Katowice (W)
    2 - 1
    D
  • 15/05/2023
    GKS Katowice (W)
    0 - 2
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 0
    L
  • 04/11/2022
    Slask Wroclaw (W)
    1 - 3
    GKS Katowice (W)
    0 - 0
    W
  • 23/04/2022
    GKS Katowice (W)
    0 - 2
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 0
    L
  • 19/05/2024
    GKS Katowice (W)
    3 - 0
    Slask Wroclaw (W)
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 1 1 0 0
POL WD1 8 5 1 2
Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Katowice Nữ vs Slask Wroclaw Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
GKS Katowice Nữ (sân nhà) 6 4 0 2
GKS Katowice Nữ (sân khách) 4 3 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận GKS Katowice Nữ thắng
Bại: là số trận GKS Katowice Nữ thua

BXH Vòng Bảng POL WD1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GKS Katowice NữSlask Wroclaw Nữ trên Bảng xếp hạng của POL WD1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH POL WD1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Czarni Sosnowiec (W) 19 15 2 2 59 14 45 47 T T T B T H
2 GKS Gornik Leczna (W) 19 14 2 3 43 13 30 44 B T T B T T
3 Pogon Szczecin (W) 19 13 3 3 53 18 35 42 T T T T B H
4 GKS Katowice (W) 18 11 3 4 40 23 17 36 H H T T B T
5 UKS Lodz (W) 19 8 4 7 31 29 2 28 H B T T T T
6 Slask Wroclaw (W) 18 8 2 8 37 26 11 26 B T T T H H
7 Rekord Bielsko Biala (W) 19 7 4 8 25 30 -5 25 T H B B T T
8 Lech Poznan UAM (W) 18 6 4 8 24 38 -14 22 H T B B B H
9 APLG Gdansk (W) 19 6 2 11 22 39 -17 20 B B B T B B
10 AZS UJ Krakow (W) 19 3 6 10 19 37 -18 15 B B B T H B
11 Stomil Olsztyn (W) 19 3 1 15 20 61 -41 10 B B B B T B
12 Pogon Tczew (W) 18 0 3 15 11 56 -45 3 B H H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: