Kết quả Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ, 20h00 ngày 20/05
Kết quả Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ
Đối đầu Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ
Phong độ Lech Poznan UAM Nữ gần đây
Phong độ GKS Katowice Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.84-1.25
0.92O 3.25
0.94U 3.25
0.821
5.50X
4.502
1.40Hiệp 1+0.5
0.92-0.5
0.82O 1.25
0.75U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
POL WD1 2025-2026 » vòng 4
-
Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ: Diễn biến chính
-
21'0-1
Kalaberova V. -
24'0-2
Milovanovic A. -
27'0-2
-
31'0-2
-
41'Kwiatkowska M.
1-2 -
54'1-2
-
61'1-3
Maciazka K. -
90'1-4
Nieciag A.
- BXH POL WD1
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lech Poznan UAM Nữ vs GKS Katowice Nữ: Số liệu thống kê
-
Lech Poznan UAM NữGKS Katowice Nữ
-
9Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
5Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
68Pha tấn công73
-
-
42Tấn công nguy hiểm42
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH POL WD1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czarni Sosnowiec (W) | 20 | 16 | 2 | 2 | 63 | 15 | 48 | 50 | T T B T H T |
| 2 | Pogon Szczecin (W) | 20 | 14 | 3 | 3 | 56 | 18 | 38 | 45 | T T T B H T |
| 3 | GKS Gornik Leczna (W) | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T B T T B |
| 4 | GKS Katowice (W) | 20 | 13 | 3 | 4 | 46 | 25 | 21 | 42 | T T B T T T |
| 5 | UKS Lodz (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 30 | 2 | 29 | B T T T T H |
| 6 | Rekord Bielsko Biala (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | B B T T T B |
| 7 | Slask Wroclaw (W) | 20 | 8 | 2 | 10 | 38 | 30 | 8 | 26 | T T H H B B |
| 8 | Lech Poznan UAM (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 43 | -17 | 23 | B B B H H B |
| 9 | AZS UJ Krakow (W) | 21 | 5 | 6 | 10 | 22 | 37 | -15 | 21 | B T H B T T |
| 10 | APLG Gdansk (W) | 20 | 6 | 2 | 12 | 22 | 41 | -19 | 20 | B B T B B B |
| 11 | Stomil Olsztyn (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 21 | 64 | -43 | 10 | B B B T B B |
| 12 | Pogon Tczew (W) | 20 | 1 | 3 | 16 | 13 | 59 | -46 | 6 | H B B B B T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

