Kết quả APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ, 17h00 ngày 24/05
Kết quả APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ
Đối đầu APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ
Phong độ APLG Gdansk Nữ gần đây
Phong độ Lech Poznan UAM Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 3
1.00U 3
0.801
2.20X
3.602
2.63Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
POL WD1 2025-2026 » vòng 21
-
APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ: Diễn biến chính
-
15'
1-0 -
82'1-1
-
90'
2-1
- BXH POL WD1
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
APLG Gdansk Nữ vs Lech Poznan UAM Nữ: Số liệu thống kê
-
APLG Gdansk NữLech Poznan UAM Nữ
-
1Tổng cú sút0
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH POL WD1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czarni Sosnowiec (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 65 | 16 | 49 | 53 | T B T H T T |
| 2 | Pogon Szczecin (W) | 21 | 15 | 3 | 3 | 59 | 18 | 41 | 48 | T T B H T T |
| 3 | GKS Katowice (W) | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 26 | 22 | 45 | T B T T T T |
| 4 | GKS Gornik Leczna (W) | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 | 20 | 24 | 44 | T B T T B B |
| 5 | UKS Lodz (W) | 21 | 8 | 5 | 8 | 33 | 32 | 1 | 29 | T T T T H B |
| 6 | Rekord Bielsko Biala (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | B B T T T B |
| 7 | Slask Wroclaw (W) | 21 | 8 | 2 | 11 | 39 | 32 | 7 | 26 | T H H B B B |
| 8 | Lech Poznan UAM (W) | 21 | 6 | 5 | 10 | 27 | 45 | -18 | 23 | B B H H B B |
| 9 | APLG Gdansk (W) | 21 | 7 | 2 | 12 | 24 | 42 | -18 | 23 | B T B B B T |
| 10 | AZS UJ Krakow (W) | 21 | 5 | 6 | 10 | 22 | 37 | -15 | 21 | B T H B T T |
| 11 | Stomil Olsztyn (W) | 21 | 3 | 2 | 16 | 23 | 66 | -43 | 11 | B B T B B H |
| 12 | Pogon Tczew (W) | 21 | 1 | 4 | 16 | 15 | 61 | -46 | 7 | B B B B T H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

