Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ, 09h00 ngày 23/5
Kết quả UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ
Đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ
Phong độ UNSW FC (W) gần đây
Phong độ University of Sydney Nữ gần đây
NSW Premier W-League 2026: UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ
-
Giải đấu: NSW Premier W-LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 09:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ trước đây
-
27/07/2025University of Sydney (W)1 - 2UNSW FC (W)1 - 2W
-
27/04/2025UNSW FC (W)1 - 1University of Sydney (W)1 - 1D
-
04/08/2024University of Sydney (W)2 - 2UNSW FC (W)2 - 2D
-
05/05/2024UNSW FC (W)0 - 0University of Sydney (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| NSW Premier W-League | 4 | 1 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UNSW FC (W) vs University of Sydney Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UNSW FC (W) (sân nhà) | 2 | 0 | 2 | 0 |
| UNSW FC (W) (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UNSW FC (W) thắng
Bại: là số trận UNSW FC (W) thua
Thắng: là số trận UNSW FC (W) thắng
Bại: là số trận UNSW FC (W) thua
BXH Vòng Bảng NSW Premier W-League mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UNSW FC (W) và University of Sydney Nữ trên Bảng xếp hạng của NSW Premier W-League mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH NSW Premier W-League 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNSW FC (W) | 11 | 9 | 2 | 0 | 30 | 9 | 21 | 29 | T T H T T T |
| 2 | Apia L Tigers (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 30 | 12 | 18 | 25 | T T H B B T |
| 3 | Bulls Academy (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 24 | T H T T T H |
| 4 | WS Wanderers B (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 24 | T H T T T B |
| 5 | University of Sydney (W) | 11 | 7 | 0 | 4 | 31 | 21 | 10 | 21 | T T T T B T |
| 6 | Northern Tigers FC (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | B T B T T B |
| 7 | Manly Utd (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 15 | B T B B T H |
| 8 | Hills United (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 14 | -1 | 13 | B B T B T T |
| 9 | Sydney Olympic FC (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 25 | -3 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Gladesville Ravens (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 13 | T B B T T B |
| 11 | Maca Searle (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | T B B B B T |
| 12 | Illawarra Stingrays (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 | B T H H B B |
| 13 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 25 | -13 | 7 | B B H B B B |
| 14 | NWS Spirit (W) | 11 | 0 | 0 | 11 | 6 | 57 | -51 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
