Kết quả Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ, 16h30 ngày 22/05
Kết quả Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ
Đối đầu Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ
Phong độ Manly Utd Nữ gần đây
Phong độ NWS Spirit Nữ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-4.5
0.92+4.5
0.84O 5
0.75U 5
0.891
1.01X
17.002
29.00Hiệp 1-1.75
0.79+1.75
1.01O 2.25
0.81U 2.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
NSW Premier W-League 2026 » vòng 12
-
Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ: Diễn biến chính
-
22'0-1
Frankie Morrow -
39'Ruby Jackson
1-1 -
40'Emily Minett
2-1 -
51'Nicole Stuart
3-1
- BXH NSW Premier W-League
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Manly Utd Nữ vs NWS Spirit Nữ: Số liệu thống kê
-
Manly Utd NữNWS Spirit Nữ
-
20Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
4Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
154Pha tấn công82
-
-
98Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
BXH NSW Premier W-League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNSW FC (W) | 12 | 9 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 30 | T H T T T H |
| 2 | Apia L Tigers (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 30 | 12 | 18 | 25 | T T H B B T |
| 3 | Bulls Academy (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 24 | T H T T T H |
| 4 | WS Wanderers B (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 13 | 11 | 24 | T H T T T B |
| 5 | University of Sydney (W) | 12 | 7 | 1 | 4 | 32 | 22 | 10 | 22 | T T T B T H |
| 6 | Manly Utd (W) | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 18 | T B B T H T |
| 7 | Northern Tigers FC (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | B T B T T B |
| 8 | Hills United (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 14 | -1 | 13 | B B T B T T |
| 9 | Sydney Olympic FC (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 22 | 25 | -3 | 13 | B B T H B T |
| 10 | Gladesville Ravens (W) | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 13 | T B B T T B |
| 11 | Maca Searle (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 11 | T B B B B T |
| 12 | Illawarra Stingrays (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 | B T H H B B |
| 13 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 25 | -13 | 7 | B B H B B B |
| 14 | NWS Spirit (W) | 12 | 0 | 0 | 12 | 7 | 60 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

