Kết quả Illawarra Stingrays Nữ vs Hills United (W), 12h10 ngày 24/05
Kết quả Illawarra Stingrays Nữ vs Hills United (W)
Phong độ Illawarra Stingrays Nữ gần đây
Phong độ Hills United (W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202612:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.81O 2.75
0.80U 2.75
0.811
3.00X
3.302
2.10Hiệp 1+0.25
0.66-0.25
1.08O 1
0.64U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Illawarra Stingrays Nữ vs Hills United (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
NSW Premier W-League 2026 » vòng 12
-
Illawarra Stingrays Nữ vs Hills United (W): Diễn biến chính
-
45'0-0
- BXH NSW Premier W-League
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Illawarra Stingrays Nữ vs Hills United (W): Số liệu thống kê
-
Illawarra Stingrays NữHills United (W)
-
10Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
7Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
94Pha tấn công78
-
-
101Tấn công nguy hiểm98
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH NSW Premier W-League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNSW FC (W) | 12 | 9 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 30 | T H T T T H |
| 2 | Bulls Academy (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 27 | H T T T H T |
| 3 | WS Wanderers B (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 15 | 12 | 27 | H T T T B T |
| 4 | Apia L Tigers (W) | 12 | 8 | 1 | 3 | 32 | 15 | 17 | 25 | T H B B T B |
| 5 | University of Sydney (W) | 12 | 7 | 1 | 4 | 32 | 22 | 10 | 22 | T T T B T H |
| 6 | Manly Utd (W) | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 18 | T B B T H T |
| 7 | Sydney Olympic FC (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 27 | 26 | 1 | 16 | B T H B T T |
| 8 | Northern Tigers FC (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 20 | 20 | 0 | 16 | T B T T B B |
| 9 | Hills United (W) | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 14 | B T B T T H |
| 10 | Maca Searle (W) | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 19 | -2 | 14 | B B B B T T |
| 11 | Gladesville Ravens (W) | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 25 | -8 | 13 | B B T T B B |
| 12 | Illawarra Stingrays (W) | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 10 | T H H B B H |
| 13 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 27 | -14 | 7 | B H B B B B |
| 14 | NWS Spirit (W) | 12 | 0 | 0 | 12 | 7 | 60 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

