Kết quả WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ, 14h10 ngày 24/05
Kết quả WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ
Đối đầu WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ
Phong độ WS Wanderers B (W) gần đây
Phong độ Apia L Tigers Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202614:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.82-0.75
0.98O 3
0.75U 3
0.861
3.15X
3.502
1.79Hiệp 1+0.25
0.84-0.25
0.90O 1.25
0.70U 1.25
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
NSW Premier W-League 2026 » vòng 12
-
WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ: Diễn biến chính
-
36'Miriam Zumaya
1-0 -
57'1-1
Ashlee Brodigan -
74'Amy Barker
2-1 -
90'2-2
Ashlie Letta -
90'Miriam Zumaya
3-2
- BXH NSW Premier W-League
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
WS Wanderers B (W) vs Apia L Tigers Nữ: Số liệu thống kê
-
WS Wanderers B (W)Apia L Tigers Nữ
-
11Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc2
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
102Pha tấn công134
-
-
66Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH NSW Premier W-League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNSW FC (W) | 12 | 9 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 30 | T H T T T H |
| 2 | Bulls Academy (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 27 | H T T T H T |
| 3 | WS Wanderers B (W) | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 15 | 12 | 27 | H T T T B T |
| 4 | Apia L Tigers (W) | 12 | 8 | 1 | 3 | 32 | 15 | 17 | 25 | T H B B T B |
| 5 | University of Sydney (W) | 12 | 7 | 1 | 4 | 32 | 22 | 10 | 22 | T T T B T H |
| 6 | Manly Utd (W) | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 18 | T B B T H T |
| 7 | Sydney Olympic FC (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 27 | 26 | 1 | 16 | B T H B T T |
| 8 | Northern Tigers FC (W) | 12 | 5 | 1 | 6 | 20 | 20 | 0 | 16 | T B T T B B |
| 9 | Hills United (W) | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 14 | B T B T T H |
| 10 | Maca Searle (W) | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 19 | -2 | 14 | B B B B T T |
| 11 | Gladesville Ravens (W) | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 25 | -8 | 13 | B B T T B B |
| 12 | Illawarra Stingrays (W) | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 10 | T H H B B H |
| 13 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 27 | -14 | 7 | B H B B B B |
| 14 | NWS Spirit (W) | 12 | 0 | 0 | 12 | 7 | 60 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

